Tigres UANL vs Club Tijuana
Tỷ số chung cuộc: Tigres UANL 2-0 Club Tijuana tại Liga MX, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tigres UANL thắng 5, hòa 1, Club Tijuana thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 15
- Phong độ
- LWDDD Tigres UANL
- LWLWL Club Tijuana
- 3' Juan Brunetta
- 18' Ozziel Herrera
- 29' Gilberto Mora
- 33' Kevin Escamilla
- HT0-0
- 46' Mourad El Ghezouani
- 46' ▲ A. Preciado ▼ A. Vega
- 56' ▲ A. Correa ▼ J. Vigon
- 61' A. Gignac · A. Correa 1-0
- 68' ▲ B. Parra ▼ A. Gignac
- 71' ▲ E. Bullaude ▼ G. Mora
- 71' ▲ D. Blanco ▼ K. Escamilla
- 74' A. Correa · J. Brunetta 2-0
- 82' ▲ I. Lopez ▼ J. Brunetta
- 82' ▲ M. Flores ▼ O. Herrera
- 82' ▲ Vitinho ▼ F. Boya
- 83' ▲ J. Corona ▼ R. Arciga
- 84' Mourad El Ghezouani
- 86' Mourad El Ghezouani
- 86' Mourad El Ghezouani
- 90' Diego Sánchez
- FT2-0
Đội hình
- 1N. Guzman 7.9
- 20J. Aquino 7.2
- 2Joaquim 7.2
- 27J. Angulo 7.5
- 14J. Garza 7.2
- 8F. Gorriaran 6.9
- 197D. A. Sanchez Guevara 7.3
- 6J. Vigon ▼ 56' 6.0
- 11J. Brunetta ⇢ ▼ 82' 8.3
- 77O. Herrera ▼ 82' 6.3
- 10A. Gignac ⚽ ▼ 68' 7.5
Dự bị 10
- 25F. Rodriguez
- 4J. Sanchez
- 19I. Lopez ▲ 82' 6.9
- 33R. Guerrero
- 35O. Rodriguez
- 21E. Pizzuto
- 24M. Flores ▲ 82' 6.9
- 34B. Parra ▲ 68' 6.7
- 7A. Correa ⚽ ▲ 56' 7.6
- 22U. Antuna
- 2A. Rodriguez 7.0
- 17R. Arciga ▼ 83' 6.5
- 12J. Porozo 6.3
- 4U. Bilbao 6.3
- 6A. Gomez 6.9
- 19G. Mora ▼ 71' 6.5
- 34F. Boya ▼ 82' 6.9
- 5K. Escamilla ▼ 71' 5.2
- 16A. Vega ▼ 46' 6.7
- 21M. El Ghezouani 6.3
- 10K. Castaneda 6.5
Dự bị 10
- 29J. Hernandez
- 13J. Reyes
- 18A. Mejia
- 25R. Franco
- 15J. Corona ▲ 83' 6.9
- 20E. Bullaude ▲ 71' 6.3
- 27D. Blanco ▲ 71' 6.5
- 7Vitinho ▲ 82' 6.3
- 11A. Preciado ▲ 46' 6.7
- 196C. Leyva
Thống kê
02⚑3
⚑331
62%Kiểm soát bóng38%
19Dứt điểm11
4Trúng đích2
11Chệch đích7
14Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
3Phạt góc3
1Việt vị1
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
459Chuyền bóng275
399Chuyền chính xác197
87%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
54Trận đấu42
94Ghi được61
57Thủng lưới58
1.74Bàn thắng mỗi trận1.45
16Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn23
59Hiệp hai32