Tigres UANL vs Club Tijuana
Tỷ số chung cuộc: Tigres UANL 4-0 Club Tijuana tại Liga MX, 29 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tigres UANL thắng 5, hòa 1, Club Tijuana thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 4
- Phong độ
- LWDDD Tigres UANL
- LWLWL Club Tijuana
- 1' J. Brunetta 1-0
- 26' Unai Bilbao
- 37' Raúl Zúñiga
- HT1-0
- 46' ▲ R. Franco ▼ A. Mejía
- 52' Iván Tona
- 61' J. Brunetta · D. Lainez 2-0
- 64' ▲ F. Contreras ▼ Joe Corona
- 64' ▲ R. Árciga ▼ I. Tona
- 66' Ramiro Árciga
- 71' Diego Lainez
- 71' ▲ O. Herrera ▼ S. Córdova
- 71' ▲ J. Vigón ▼ N. Ibáñez
- 77' Juan Vigón
- 82' Javier Aquino
- 84' J. Vigón11m 3-0
- 85' ▲ B. Parra ▼ Rafael Carioca
- 85' ▲ U. Antuna ▼ J. Brunetta
- 88' Joaquim 4-0
- 89' ▲ J. Purata ▼ Joaquim
- FT4-0
Đội hình
- 1N. Guzmán 7.2
- 20J. Aquino 7.0
- 2Joaquim ⚽ ▼ 89' 8.0
- 27Jesús Alberto Angulo 7.2
- 14J. Garza 7.9
- 5Rafael Carioca ▼ 85' 6.9
- 8F. Gorriarán 7.7
- 17S. Córdova ▼ 71' 6.3
- 11J. Brunetta ⚽2 ▼ 85' 9.3
- 16D. Lainez ⇢ 7.5
- 9N. Ibáñez ▼ 71' 7.0
Dự bị 10
- 77O. Herrera ▲ 71' 6.3
- 6J. Vigón ⚽ ▲ 71' 6.9
- 34B. Parra ▲ 85' 6.6
- 22U. Antuna ▲ 85' 6.9
- 4J. Purata ▲ 89' 6.7
- 31F. Tapia
- 13D. Reyes
- 30R. Fulgencio
- 15E. Tercero
- 28F. Ordóñez
- 30José Corona ▼ 64' 6.9
- 18A. Mejía ▼ 46' 6.3
- 3R. Fernández 6.2
- 31Unai Bilbao 6.0
- 28A. Gómez 6.5
- 23I. Tona ▼ 64' 6.2
- 6Joe Corona ▼ 64' 6.2
- 11Efraín Álvarez 6.6
- 10K. Castañeda 6.9
- 27D. Blanco 7.2
- 26R. Zúñiga 6.3
Dự bị 10
- 25R. Franco ▲ 46' 6.2
- 20F. Contreras ▲ 64' 6.3
- 17R. Árciga ▲ 64' 5.9
- 24J. Hernández
- 8F. Madrigal
- 19G. Mora
- 16A. Vega
- 2A. Rodríguez
- 21F. Monárrez
- 197E. Ley
Thống kê
01⚑7
⚑340
45%Kiểm soát bóng55%
20Dứt điểm12
9Trúng đích2
9Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
7Phạt góc3
1Việt vị2
16Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
2Cứu thua5
352Chuyền bóng438
277Chuyền chính xác366
79%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
51Trận đấu43
69Ghi được69
49Thủng lưới77
1.35Bàn thắng mỗi trận1.6
17Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn35
44Hiệp hai34