Tigres UANL vs Club Tijuana
Tỷ số chung cuộc: Tigres UANL 4-1 Club Tijuana tại Liga MX, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tigres UANL thắng 5, hòa 1, Club Tijuana thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 17
- Phong độ
- LWDDD Tigres UANL
- LWLWL Club Tijuana
- 13' A. Gignac · D. Lainez 1-0
- HT1-0
- 62' ▲ S. Córdova ▼ D. Lainez
- 63' Nicolás Díaz
- 63' S. Córdova 2-0
- 64' ▲ F. Contreras ▼ A. Gómez
- 72' ▲ R. Zúñiga ▼ K. Balanta
- 74' ▲ J. Purata ▼ E. Tercero
- 76' Jesús Angulo
- 79' ▲ K. Castañeda ▼ D. Blanco
- 81' Fernando Gorriarán
- 82' Rafael Fernández
- 83' J. Brunetta11m 3-0
- 84' Efrain Alvarez
- 85' 3-1 R. Zúñiga
- 87' ▲ N. Ibáñez ▼ S. Córdova
- 87' ▲ S. Fierro ▼ M. Flores
- 87' ▲ J. Luna ▼ F. Gorriarán
- 90'+3 Jesus Garza
- 90'+5 N. Ibáñez · J. Brunetta 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 25F. Rodríguez 6.3
- 14J. Garza 7.2
- 15E. Tercero ▼ 74' 6.9
- 3Samir 6.9
- 27J. Angulo 6.9
- 8F. Gorriarán ▼ 87' 7.2
- 5Rafael Carioca 6.9
- 16D. Lainez ⇢ ▼ 62' 7.3
- 11J. Brunetta ⚽ ⇢ 9.3
- 24M. Flores ▼ 87' 7.2
- 10A. Gignac ⚽ 7.2
Dự bị 10
- 17S. Córdova ⚽ ▲ 62' 7.2
- 4J. Purata ▲ 74' 6.5
- 9N. Ibáñez ⚽ ▲ 87' 7.9
- 26S. Fierro ▲ 87' 6.9
- 194J. Luna ▲ 87' 6.3
- 198D. Sánchez
- 23L. Quiñones
- 187M. Aguilar
- 21E. Pizzuto
- 30M. Ortega
- 2A. Rodríguez 6.9
- 15D. Barbosa 6.3
- 35K. Balanta ▼ 72' 6.2
- 3R. Fernández 5.3
- 28A. Gómez ▼ 64' 6.6
- 4N. Díaz 5.9
- 27D. Blanco ▼ 79' 6.3
- 14C. Rivera 6.7
- 11L. Rodríguez 6.2
- 26E. Álvarez 5.9
- 32C. González 6.9
Dự bị 10
- 20F. Contreras ▲ 64' 6.5
- 13R. Zúñiga ⚽ ▲ 72' 7.3
- 10K. Castañeda ▲ 79' 6.3
- 187C. Galicia
- 9A. Loba
- 18A. Mejía
- 6J. Corona
- 19E. Armenta
- 33R. Godínez
- 30J. Corona
Thống kê
02⚑4
⚑530
63%Kiểm soát bóng37%
20Dứt điểm13
9Trúng đích3
5Chệch đích7
14Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn3
4Phạt góc5
1Việt vị2
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
2Cứu thua5
492Chuyền bóng286
433Chuyền chính xác226
88%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
54Trận đấu39
92Ghi được52
60Thủng lưới63
1.7Bàn thắng mỗi trận1.33
16Giữ sạch lưới5
30Trên 2.5 bàn20
57Hiệp hai27