Club Tijuana vs Tigres UANL
Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 0-3 Tigres UANL tại Liga MX, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 4, hòa 1, Tigres UANL thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Caliente, Tijuana
- Phong độ
- LWLWL Club Tijuana
- LWDDD Tigres UANL
- 11' Osvaldo Rodríguez
- 34' ▲ D. Reyes ▼ Rafael Carioca
- 34' 0-1 N. Ibáñez · J. Brunetta
- 37' Joaquim
- 39' Joe Corona
- HT0-1
- 46' ▲ D. Blanco ▼ E. Reynoso
- 46' ▲ I. Tona ▼ Joe Corona
- 52' ▲ E. Tercero ▼ O. Rodríguez
- 58' 0-2 J. Brunetta · D. Sánchez
- 64' Jesus Garza
- 78' ▲ M. Flores ▼ S. Córdova
- 78' ▲ D. Lainez ▼ D. Sánchez
- 78' ▲ O. Herrera ▼ N. Ibáñez
- 82' 0-3 M. Flores · D. Lainez
- FT0-3
Đội hình
- 30José Corona ▼ 46' 6.7
- 18A. Mejía 6.9
- 6Joe Corona ▼ 46' 6.2
- 3R. Fernández 6.3
- 31Unai Bilbao 7.2
- 14C. Rivera 6.5
- 10K. Castañeda 7.7
- 11Efraín Álvarez 7.3
- 33E. Reynoso ▼ 46' 7.0
- 26R. Zúñiga 6.6
- 251G. Mora 7.3
Dự bị 10
- 27D. Blanco ▲ 46' 6.7
- 23I. Tona ▲ 46' 6.6
- 21F. Monárrez
- 203J. Álvarez
- 20F. Contreras
- 16A. Vega
- 15D. Barbosa
- 185G. Barrera
- 28A. Gómez
- 4N. Díaz
- 1N. Guzmán 7.9
- 14J. Garza 7.0
- 19G. Pizarro 7.3
- 2Joaquim 7.5
- 35O. Rodríguez ▼ 52' 6.7
- 5Rafael Carioca ▼ 34' 6.2
- 8F. Gorriarán 7.0
- 17S. Córdova ▼ 78' 6.9
- 11J. Brunetta ⚽ ⇢ 9.3
- 198D. Sánchez ⇢ ▼ 78' 7.9
- 9N. Ibáñez ⚽ ▼ 78' 7.3
Dự bị 10
- 13D. Reyes ▲ 34' 6.9
- 15E. Tercero ▲ 52' 6.7
- 24M. Flores ⚽ ▲ 78' 7.0
- 16D. Lainez ▲ 78' 7.2
- 29O. Herrera ▲ 78' 6.9
- 26S. Fierro
- 4J. Purata
- 6J. Vigón
- 22U. Antuna
- 31F. Tapia
Thống kê
01⚑10
⚑630
66%Kiểm soát bóng34%
15Dứt điểm16
4Trúng đích6
6Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
10Phạt góc6
1Việt vị1
9Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
3Cứu thua4
597Chuyền bóng295
531Chuyền chính xác227
89%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
43Trận đấu51
69Ghi được69
77Thủng lưới49
1.6Bàn thắng mỗi trận1.35
7Giữ sạch lưới17
35Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai44