Club Tijuana vs Tigres UANL
Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 2-0 Tigres UANL tại Liga MX, 2 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 4, hòa 1, Tigres UANL thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Caliente, Tijuana
- Phong độ
- LWLWL Club Tijuana
- LWDDD Tigres UANL
- 14' Javier Aquino
- 18' Nicolás Díaz
- 26' Sebastian Fierro
- 28' F. Madrigal · D. Blanco 1-0
- 31' D. Blanco · L. Rodríguez 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Samir ▼ S. Fierro
- 46' ▲ V. Loroña ▼ J. Aquino
- 48' Diego Barbosa
- 51' Sebastián Córdova
- 56' Diego Lainez
- 64' ▲ N. Ibáñez ▼ A. Gignac
- 64' ▲ O. Herrera ▼ S. Córdova
- 70' ▲ F. Gorriarán ▼ J. Vigón
- 75' ▲ E. Armenta ▼ F. Madrigal
- 78' Eduardo Armenta
- 81' ▲ E. Álvarez ▼ K. Castañeda
- 88' ▲ R. Godínez ▼ L. Rodríguez
- 88' ▲ A. Mejía ▼ F. Contreras
- 88' ▲ I. Tona ▼ D. Blanco
- FT2-0
Đội hình
- 2A. Rodríguez 7.2
- 15D. Barbosa 7.2
- 35K. Balanta 7.9
- 4N. Díaz 8.0
- 20F. Contreras ▼ 88' 6.9
- 14C. Rivera 7.3
- 27D. Blanco ⚽ ⇢ ▼ 88' 8.3
- 8F. Madrigal ⚽ ▼ 75' 7.6
- 10K. Castañeda ▼ 81' 7.7
- 11L. Rodríguez ⇢ ▼ 88' 7.7
- 32C. González 7.3
Dự bị 10
- 19E. Armenta ▲ 75' 6.2
- 26E. Álvarez ▲ 81' 6.2
- 33R. Godínez ▲ 88'
- 18A. Mejía ▲ 88'
- 23I. Tona ▲ 88'
- 5R. Parra
- 30J. Corona
- 9L. Cavallini
- 24J. Vega
- 187C. Galicia
- 1N. Guzmán 7.3
- 20J. Aquino ▼ 46' 6.7
- 19G. Pizarro 6.5
- 13D. Reyes 6.3
- 27J. Angulo 6.9
- 6J. Vigón ▼ 70' 6.7
- 26S. Fierro ▼ 46' 6.2
- 23L. Quiñones 6.7
- 17S. Córdova ▼ 64' 6.3
- 16D. Lainez 6.3
- 10A. Gignac ▼ 64' 6.7
Dự bị 10
- 3Samir ▲ 46' 6.9
- 32V. Loroña ▲ 46' 7.2
- 9N. Ibáñez ▲ 64' 6.9
- 29O. Herrera ▲ 64' 6.7
- 8F. Gorriarán ▲ 70' 6.7
- 21E. Pizzuto
- 28F. Ordóñez
- 24M. Flores
- 25F. Rodríguez
- 15E. Tercero
Thống kê
03⚑4
⚑440
36%Kiểm soát bóng64%
15Dứt điểm11
7Trúng đích1
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
4Phạt góc4
0Việt vị1
14Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
1Cứu thua5
314Chuyền bóng566
233Chuyền chính xác480
74%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
39Trận đấu54
52Ghi được92
63Thủng lưới60
1.33Bàn thắng mỗi trận1.7
5Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn30
27Hiệp hai57