Club Tijuana vs Tigres UANL
Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 1-0 Tigres UANL tại Liga MX, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 4, hòa 1, Tigres UANL thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Caliente, Tijuana
- Phong độ
- LWLWL Club Tijuana
- LWDDD Tigres UANL
- 22' K. Castaneda · R. Inzunza 1-0
- 45' Pablo Nicolás Ortíz
- HT1-0
- 46' ▲ D. Blanco ▼ A. Perez
- 46' ▲ R. Aguirre ▼ Simeone
- 46' ▲ M. Flores ▼ O. Herrera
- 62' Vladimir Loroña
- 64' ▲ C. Araujo ▼ J. Brunetta
- 71' Domingo Blanco
- 71' Jesús Gómez
- 71' Diego Lainez
- 71' Rodrigo Aguirre
- 74' ▲ D. Abreu ▼ M. El Ghezouani
- 74' ▲ A. Preciado ▼ R. Arciga
- 74' ▲ J. Sanchez ▼ V. Lorona
- 75' ▲ A. Gignac ▼ Romulo
- 79' Kevin Castañeda
- 79' ▲ U. Bilbao ▼ K. Castaneda
- 82' Iván Tona
- 90'+5 Unai Bilbao
- 90' Fernando Gorriarán
- 90'+1 ▲ A. Zapata ▼ R. Inzunza
- FT1-0
Đội hình
- 2A. Rodriguez 8.2
- 3R. Inzunza ⇢ ▼ 90' 7.5
- 12J. Porozo 8.3
- 6A. Gomez 7.3
- 33P. N. Ortiz Orozco 6.7
- 17R. Arciga ▼ 74' 6.9
- 8I. Tona 7.3
- 22I. Rivero 6.5
- 10K. Castaneda ⚽ ▼ 79' 7.9
- 26A. Perez ▼ 46' 7.3
- 9M. El Ghezouani ▼ 74' 6.3
Dự bị 10
- 29J. Hernandez
- 30J. Martinez
- 4U. Bilbao ▲ 79' 6.7
- 34F. Boya
- 20A. Zapata ▲ 90'
- 31D. Abreu ▲ 74' 6.5
- 27D. Blanco ▲ 46' 6.6
- 11A. Preciado ▲ 74' 6.9
- 32D. O. Bagui Tobar
- 188A. Magallon
- 1N. Guzman 6.7
- 14J. Garza 5.9
- 28Joaquim 7.2
- 23Romulo ▼ 75' 6.7
- 32V. Lorona ▼ 74' 6.3
- 8F. Gorriaran 6.6
- 204Simeone ▼ 46' 6.3
- 16D. Lainez 7.0
- 11J. Brunetta ▼ 64' 6.2
- 77O. Herrera ▼ 46' 6.2
- 7A. Correa 7.3
Dự bị 10
- 25F. Rodriguez
- 10A. Gignac ▲ 75' 6.5
- 5C. Araujo ▲ 64' 6.6
- 17R. Aguirre ▲ 46' 5.9
- 6J. Vigon
- 4J. Sanchez ▲ 74' 7.2
- 2F. Reyes
- 20M. Flores ▲ 46' 6.5
- 33R. Guerrero
- 198I. Galvan
Thống kê
06⚑1
⚑740
41%Kiểm soát bóng59%
6Dứt điểm13
1Trúng đích6
3Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
1Phạt góc7
4Việt vị1
20Phạm lỗi15
6Thẻ vàng4
5Cứu thua0
-0.74Bàn thắng ngăn chặn-0.74
333Chuyền bóng482
251Chuyền chính xác406
75%Chính xác chuyền84%
0.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
42Trận đấu54
61Ghi được94
58Thủng lưới57
1.45Bàn thắng mỗi trận1.74
14Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai59