Club Tijuana vs Tigres UANL
Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 1-1 Tigres UANL tại Liga MX, 21 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 4, hòa 1, Tigres UANL thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Caliente, Tijuana
- Trọng tài
- A. Escobedo
- Phong độ
- LWLWL Club Tijuana
- LWDDD Tigres UANL
- 3' A. Canelo · F. Valenzuela 1-0
- 29' Jesús Angulo
- 45' Lisandro López
- 45' Lisandro López
- HT1-0
- 46' Fernando Valenzuela
- 60' 1-1 A. Gignac · Samir
- 61' ▲ N. López ▼ Rafael Carioca
- 64' ▲ J. Vázquez ▼ E. Armenta
- 66' Igor Lichnovsky
- 68' ▲ A. Martínez ▼ F. Valenzuela
- 75' ▲ J. Vigón ▼ L. Quiñones
- 76' Jair Díaz
- 87' ▲ K. Castañeda ▼ A. Canelo
- 90'+7 Nico López
- FT1-1
Đội hình
- 2A. Rodríguez 7.0
- 33R. Godínez 7.0
- 4Lisandro López 6.7
- 6N. Díaz 6.9
- 27J. Díaz 6.7
- 19E. Armenta ▼ 64' 6.3
- 14F. Lértora 6.9
- 22F. Valenzuela ⇢ ▼ 68' 6.9
- 11L. Rodríguez 6.5
- 25A. Canelo ⚽ ▼ 87' 6.9
- 31B. Romero 6.6
Dự bị 10
- 23J. Vázquez ▲ 64' 6.5
- 16A. Martínez ▲ 68' 6.7
- 8K. Castañeda ▲ 87' 6.3
- 20M. Domínguez
- 10J. Montecinos
- 21F. Contreras
- 12R. Díaz
- 3I. Govea
- 17Leonel López 6.7
- 13L. Félix
- 1N. Guzmán 6.5
- 14J. Garza
- 2I. Lichnovsky 6.7
- 3Samir ⇢ 7.5
- 27J. Angulo 7.3
- 5Rafael Carioca ▼ 61' 6.9
- 19G. Pizarro 6.6
- 8F. Gorriarán 6.7
- 23L. Quiñones ▼ 75' 6.9
- 10A. Gignac ⚽ 7.7
- 20J. Aquino 6.7
Dự bị 10
- 11N. López ▲ 61' 6.6
- 6J. Vigón ▲ 75' 6.7
- 26F. Thauvin
- 32V. Loroña
- 30M. Ortega
- 199F. González
- 13D. Reyes
- 15E. Tercero
- 201S. Fierro
- 17S. Córdova
Thống kê
03⚑4
⚑430
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm11
2Trúng đích5
5Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn1
4Phạt góc4
3Việt vị3
23Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
4Cứu thua1
357Chuyền bóng586
226Chuyền chính xác435
63%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
34Trận đấu46
37Ghi được64
59Thủng lưới41
1.09Bàn thắng mỗi trận1.39
7Giữ sạch lưới22
17Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai37