Club Tijuana vs Tigres UANL
Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 3-0 Tigres UANL tại Liga MX, 27 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 4, hòa 1, Tigres UANL thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura - Quarter-finals
- Sân vận động
- Estadio Caliente, Tijuana
- Phong độ
- LWLWL Club Tijuana
- LWDDD Tigres UANL
- 8' Juan Brunetta
- 27' K. Castaneda · R. Inzunza 1-0
- HT1-0
- 49' Jackson Porozo
- 50' Jesús Angulo
- 54' M. El Ghezouani · K. Castaneda 2-0
- 59' ▲ A. Gignac ▼ J. Angulo
- 64' ▲ D. Blanco ▼ K. Castaneda
- 71' G. Mora · D. Blanco 3-0
- 78' ▲ I. Lopez ▼ O. Herrera
- 84' ▲ A. Preciado ▼ A. Gomez
- 87' ▲ E. Bullaude ▼ M. El Ghezouani
- FT3-0
Đội hình
- 1N. Guzman
- 20J. Aquino
- 2Joaquim
- 27J. Angulo ▼ 59'
- 3M. Farfan
- 16D. Lainez
- 8F. Gorriaran
- 23Romulo
- 77O. Herrera ▼ 78'
- 7A. Correa
- 11J. Brunetta
Dự bị 10
- 25F. Rodriguez
- 19I. Lopez ▲ 78'
- 35O. Rodriguez
- 4J. Sanchez
- 24M. Flores
- 14J. Garza
- 6J. Vigon
- 22U. Antuna
- 10A. Gignac ▲ 59'
- 9N. Ibanez
- 2A. Rodriguez
- 3R. Inzunza
- 12J. Porozo
- 4U. Bilbao
- 16A. Vega
- 8I. Tona
- 6A. Gomez ▼ 84'
- 17R. Arciga
- 10K. Castaneda ▼ 64'
- 19G. Mora
- 21M. El Ghezouani ▼ 87'
Dự bị 10
- 29J. Hernandez
- 18A. Mejia
- 33P. N. Ortiz Orozco
- 13J. Reyes
- 27D. Blanco ▲ 64'
- 20E. Bullaude ▲ 87'
- 15J. Corona
- 187G. Padilla
- 7Vitinho
- 11A. Preciado ▲ 84'
Thống kê
01⚑3
⚑720
35%Kiểm soát bóng65%
9Dứt điểm16
6Trúng đích3
2Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
3Phạt góc7
1Việt vị1
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
282Chuyền bóng527
218Chuyền chính xác464
77%Chính xác chuyền88%
0.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
42Trận đấu54
61Ghi được94
58Thủng lưới57
1.45Bàn thắng mỗi trận1.74
14Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai59