Tigres UANL vs Mazatlán
Tỷ số chung cuộc: Tigres UANL 5-1 Mazatlán tại Liga MX, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tigres UANL thắng 7, hòa 1, Mazatlán thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 17
- Phong độ
- DLWDD Tigres UANL
- LLDWL Mazatlán
- 15' J. Brunetta · A. Correa 1-0
- 22' Rômulo Zwarg
- 35' Mauro Zaleta
- HT1-0
- 46' ▲ Fabio Gomes ▼ S. Godinez
- 46' ▲ G. Lopez ▼ J. Esquivel
- 46' ▲ M. Lainez ▼ M. Zaleta
- 55' ▲ O. Herrera ▼ D. Lainez
- 56' ▲ D. A. Sanchez Guevara ▼ M. Flores
- 56' ▲ J. Vigon ▼ A. Gignac
- 58' A. Correa · O. Herrera 2-0
- 60' ▲ B. Arce ▼ Y. Barcenas
- 62' ▲ Simeone ▼ C. Araujo
- 63' J. Brunetta · A. Correa 3-0
- 69' ▲ L. Carrillo ▼ B. Rubio
- 78' 3-1 G. Lopez · Fabio Gomes
- 81' D. A. Sanchez Guevara · A. Correa 4-1
- 84' O. Herrera · A. Correa 5-1
- 86' ▲ R. Guerrero ▼ J. Angulo
- FT5-1
Đội hình
- 1N. Guzman 6.5
- 14J. Garza 6.3
- 23Romulo 6.9
- 27J. Angulo ▼ 86' 6.9
- 2F. Reyes 6.5
- 5C. Araujo ▼ 62' 7.7
- 11J. Brunetta ⚽2 9.3
- 16D. Lainez ▼ 55' 7.3
- 7A. Correa ⚽ ⇢4 10.0
- 20M. Flores ▼ 56' 7.0
- 10A. Gignac ▼ 56' 6.0
Dự bị 10
- 25F. Rodriguez
- 77O. Herrera ⚽ ▲ 55' 7.9
- 30D. A. Sanchez Guevara ⚽ ▲ 56' 8.3
- 17R. Aguirre
- 6J. Vigon ▲ 56' 6.6
- 4J. Sanchez
- 33R. Guerrero ▲ 86' 6.6
- 198I. Galvan
- 26F. I. Ordonez Delgado
- 204Simeone ▲ 62' 6.9
- 33R. Rodriguez 6.0
- 21S. Santos 5.5
- 5F. Almada 5.9
- 16J. Esquivel ▼ 46' 6.6
- 4J. Diaz 5.9
- 14M. Zaleta ▼ 46' 6.6
- 7Dudu 5.9
- 11Y. Barcenas ▼ 60' 6.7
- 25S. Godinez ▼ 46' 6.3
- 17J. Ovalle 6.2
- 15B. Rubio ▼ 69' 6.7
Dự bị 10
- 13V. A. Alcaraz Diaz
- 9B. Arce ▲ 60' 6.2
- 90Fabio Gomes ▲ 46' 6.7
- 193G. Lopez ⚽ ▲ 46' 7.9
- 31A. A. Saavedra Nevarez
- 20M. Lainez ▲ 46' 6.3
- 28D. Hernandez
- 27G. Adame
- 188L. Carrillo ▲ 69'
- 26A. Leyva
Thống kê
01⚑6
⚑110
62%Kiểm soát bóng38%
23Dứt điểm8
13Trúng đích3
7Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
6Phạt góc1
4Việt vị3
5Phạm lỗi3
1Thẻ vàng1
2Cứu thua7
-1.73Bàn thắng ngăn chặn-1.73
530Chuyền bóng320
479Chuyền chính xác256
90%Chính xác chuyền80%
1.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
54Trận đấu41
94Ghi được49
57Thủng lưới76
1.74Bàn thắng mỗi trận1.2
16Giữ sạch lưới4
28Trên 2.5 bàn23
59Hiệp hai27