Tigres UANL vs Mazatlán
Tỷ số chung cuộc: Tigres UANL 4-3 Mazatlán tại Liga MX, 7 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tigres UANL thắng 7, hòa 1, Mazatlán thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Universitario de Nuevo León, San Nicolás de los Garza
- Trọng tài
- Fernando Hernandez, Mexico
- Phong độ
- DLWDD Tigres UANL
- LLDWL Mazatlán
- 11' J. Vigón · A. Gignac 1-0
- 24' J. Vigón · L. Quiñónes 2-0
- 33' Igor Lichnovsky
- 44' Bryan Colula
- HT2-0
- 47' 2-1 B. Rubio · N. Benedetti
- 55' Jesús Angulo
- 60' ▲ M. Fabián ▼ R. Meraz
- 61' ▲ N. Díaz ▼ O. Alanís
- 61' ▲ J. Padilla ▼ B. Colula
- 65' 2-2 N. Benedetti · M. Fabián
- 69' ▲ C. González ▼ N. López
- 73' ▲ G. Freitas ▼ N. Benedetti
- 76' A. Gignac11m 3-2
- 78' C. González · L. Quiñónes 4-2
- 80' ▲ F. Thauvin ▼ J. Vigón
- 82' ▲ M. Sansores ▼ I. Moreno
- 84' ▲ Y. Soteldo ▼ L. Quiñónes
- 87' Jorge Padilla
- 88' Jefferson Intriago
- 88' Brian Rubio
- 90'+1 Rafael Carioca
- 90'+6 Gonzalo Freitas
- 90'+6 Gonzalo Freitas
- 90'+6 Gonzalo Freitas
- 90'+4 4-3 M. Sansores · B. Rubio
- FT4-3
Đội hình
- 1N. Guzmán 6.2
- 2I. Lichnovsky 6.3
- 27J. Angulo 6.2
- 5Rafael Carioca 7.3
- 29J. Dueñas 6.3
- 20J. Aquino 6.6
- 19G. Pizarro 6.0
- 6J. Vigón ⚽2 ▼ 80' 7.9
- 10A. Gignac ⚽ ⇢ 8.2
- 11N. López ▼ 69' 6.9
- 23L. Quiñónes ⇢2 ▼ 84' 8.5
Dự bị 10
- 32C. González ⚽ ▲ 69' 7.9
- 26F. Thauvin ▲ 80' 6.2
- 21Y. Soteldo ▲ 84' 6.7
- 18A. Cruz
- 28L. Rodríguez
- 22R. Fulgencio
- 17S. Córdova
- 4H. Ayala
- 14J. Purata
- 30M. Ortega
- 27N. Vikonis 6.3
- 3N. Vidrio 6.2
- 14O. Alanís ▼ 61' 6.3
- 2Ygor Nogueira 6.2
- 15B. Colula ▼ 61' 6.2
- 35J. Intriago 6.7
- 21E. Bello 6.9
- 6R. Meraz ▼ 60' 6.5
- 7I. Moreno ▼ 82' 5.9
- 10N. Benedetti ⚽ ⇢ ▼ 73' 8.2
- 23B. Rubio ⚽ ⇢ 8.2
Dự bị 10
- 11M. Fabián ▲ 60' 7.2
- 4N. Díaz ▲ 61' 6.5
- 28J. Padilla ▲ 61' 6.2
- 8G. Freitas ▲ 73' 5.7
- 25M. Sansores ⚽ ▲ 82' 7.5
- 17J. Zavala
- 20J. Zárate
- 19R. Sandoval
- 5C. Vargas
- 33R. Gutiérrez
Thống kê
03⚑8
⚑561
62%Kiểm soát bóng38%
20Dứt điểm15
8Trúng đích5
9Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
8Phạt góc5
1Việt vị2
16Phạm lỗi18
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
441Chuyền bóng281
375Chuyền chính xác204
85%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 21 - 15 | +6 | 27 | |
| 4 | 17 | 24 - 17 | +7 | 26 | |
| 4 | 17 | 26 - 14 | +12 | 28 | |
| 7 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 8 | 17 | 21 - 17 | +4 | 23 | |
| 9 | 17 | 19 - 16 | +3 | 22 | |
| 10 | 17 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 11 | 17 | 24 - 21 | +3 | 22 | |
| 12 | 17 | 19 - 23 | -4 | 20 | |
| 13 | 17 | 17 - 22 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 18 - 24 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 25 | 0 | 20 | |
| 15 | 17 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 15 | 17 | 21 - 36 | -15 | 19 | |
| 17 | 17 | 11 - 19 | -8 | 15 | |
| 18 | 17 | 16 - 27 | -11 | 15 | |
| 18 | 17 | 10 - 28 | -18 | 11 |
So sánh
49Trận đấu37
74Ghi được40
52Thủng lưới51
1.51Bàn thắng mỗi trận1.08
16Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn19
44Hiệp hai19