Mazatlán vs Tigres UANL
Tỷ số chung cuộc: Mazatlán 2-3 Tigres UANL tại Liga MX, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mazatlán thắng 2, hòa 1, Tigres UANL thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio El Encanto, Mazatlan
- Phong độ
- LLDWL Mazatlán
- DLWDD Tigres UANL
- 21' S. Cordova
- 23' A. Loba · N. Benedetti 1-0
- 38' J. Diaz
- 43' 1-1 D. Lainez · Rafael Carioca
- 45' D. Lainez
- 45'+6 ▲ E. Bello ▼ N. Benedetti
- HT1-1
- 55' 1-2 N. Ibáñez · D. Lainez
- 58' J. Garza
- 63' ▲ L. Quiñones ▼ S. Córdova
- 63' ▲ A. Gignac ▼ N. Ibáñez
- 63' ▲ O. Herrera ▼ D. Lainez
- 65' 1-3 O. Herrera · A. Gignac
- 66' ▲ M. Flores ▼ R. Fulgencio
- 67' ▲ L. Amarilla ▼ J. Colmán
- 67' ▲ R. Árciga ▼ S. Flores
- 67' ▲ F. Venegas ▼ J. Díaz
- 77' ▲ G. Pizarro ▼ F. Ordóñez
- 82' ▲ O. Moreno ▼ J. Madueña
- 89' F. Venegas · L. Amarilla 2-3
- 90'+10 Y. Barcenas
- 90'+12 R. Gutierrez
- FT2-3
Đội hình
- 1R. Gutiérrez 7.2
- 33J. Madueña ▼ 82' 6.9
- 5F. Almada 6.6
- 2L. Olivas 6.9
- 4J. Díaz ▼ 67' 6.2
- 23S. Flores ▼ 67' 6.7
- 35J. Intriago 6.9
- 11Y. Bárcenas 6.9
- 10N. Benedetti ⇢ ▼ 45' 7.2
- 8J. Colmán ▼ 67' 7.0
- 9A. Loba ⚽ 7.5
Dự bị 10
- 21E. Bello ▲ 45' 6.9
- 24L. Amarilla ▲ 67' 7.2
- 208R. Árciga ▲ 67' 6.9
- 17F. Venegas ⚽ ▲ 67' 7.7
- 34O. Moreno ▲ 82' 6.6
- 186E. Mata
- 193G. López
- 184C. García
- 31V. Alvarado
- 29R. Camacho
- 1N. Guzmán 7.0
- 14J. Garza
- 13D. Reyes 6.6
- 3Samir 6.2
- 28F. Ordóñez ▼ 77' 6.9
- 5Rafael Carioca ⇢ 7.2
- 6J. Vigón 6.7
- 16D. Lainez ⚽ ⇢ ▼ 63' 8.7
- 17S. Córdova ▼ 63' 6.3
- 22R. Fulgencio ▼ 66' 6.3
- 9N. Ibáñez ⚽ ▼ 63' 8.0
Dự bị 10
- 23L. Quiñones ▲ 63' 6.7
- 10A. Gignac ▲ 63' 7.2
- 29O. Herrera ⚽ ▲ 63' 7.2
- 24M. Flores ▲ 66' 6.7
- 19G. Pizarro ▲ 77' 6.3
- 8F. Gorriarán
- 26S. Fierro
- 25F. Rodríguez
- 20J. Aquino
- 32V. Loroña
Thống kê
03⚑5
⚑230
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm13
6Trúng đích9
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm11
9Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
5Phạt góc2
0Việt vị1
9Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
6Cứu thua4
506Chuyền bóng362
450Chuyền chính xác315
89%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
40Trận đấu54
53Ghi được92
65Thủng lưới60
1.33Bàn thắng mỗi trận1.7
8Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai57