Tigres UANL vs Mazatlán
Tỷ số chung cuộc: Tigres UANL 2-1 Mazatlán tại Liga MX, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tigres UANL thắng 7, hòa 1, Mazatlán thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 2
- Phong độ
- DLWDD Tigres UANL
- LLDWL Mazatlán
- 33' Diego Lainez
- 33' Jair Díaz
- 39' Mauro Laínez
- 44' Facundo Almada
- 45'+3 Fernando Gorriarán
- HT0-0
- 49' Bryan Colula
- 52' Joaquim
- 62' ▲ A. Gignac ▼ N. Ibáñez
- 62' ▲ Rafael Carioca ▼ D. Reyes
- 67' ▲ J. Esquivel ▼ B. Colula
- 70' J. Garza 1-0
- 73' ▲ O. Moreno ▼ M. Laínez
- 78' H. Gonzálezphản lưới 2-0
- 80' Lucas Merolla
- 81' ▲ O. Herrera ▼ D. Lainez
- 81' ▲ U. Antuna ▼ J. Brunetta
- 83' 2-1 L. Merolla · Y. Bárcenas
- 84' ▲ S. Rodríguez ▼ R. Pizarro
- 84' ▲ G. Adame ▼ J. Sierra
- 84' ▲ J. Intriago ▼ J. Díaz
- 87' Alan Torres
- 90'+2 ▲ Jesús Alberto Angulo ▼ J. Garza
- FT2-1
Đội hình
- 1N. Guzmán 7.0
- 20J. Aquino 7.7
- 13D. Reyes ▼ 62' 6.9
- 2Joaquim 7.2
- 14J. Garza ⚽ ▼ 90' 7.3
- 19G. Pizarro 6.7
- 8F. Gorriarán 7.5
- 16D. Lainez ▼ 81' 6.9
- 11J. Brunetta ▼ 81' 6.9
- 17S. Córdova 6.9
- 9N. Ibáñez ▼ 62' 6.3
Dự bị 10
- 10A. Gignac ▲ 62' 6.9
- 5Rafael Carioca ▲ 62' 6.9
- 77O. Herrera ▲ 81' 6.3
- 22U. Antuna ▲ 81' 6.7
- 27Jesús Alberto Angulo ▲ 90' 6.6
- 15E. Tercero
- 25F. Rodríguez
- 6J. Vigón
- 34B. Parra
- 4J. Purata
- 13H. González 6.3
- 15B. Colula ▼ 67' 6.3
- 5F. Almada 6.6
- 19L. Merolla ⚽ 8.2
- 4J. Díaz ▼ 84' 6.2
- 23J. Sierra ▼ 84' 6.6
- 18A. Torres 6.5
- 20R. Pizarro ▼ 84' 6.9
- 11Y. Bárcenas ⇢ 7.6
- 14M. Laínez ▼ 73' 6.2
- 7L. Amarilla 7.0
Dự bị 10
- 16J. Esquivel ▲ 67' 7.0
- 34O. Moreno ▲ 73' 6.5
- 12S. Rodríguez ▲ 84' 6.3
- 200G. Adame ▲ 84' 6.2
- 35J. Intriago ▲ 84' 6.7
- 31V. Alvarado
- 201S. Godínez
- 1R. Gutiérrez
- 182Á. Leyva
- 29R. Camacho
Thống kê
03⚑6
⚑560
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm7
3Trúng đích4
7Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
6Phạt góc5
2Việt vị1
10Phạm lỗi11
3Thẻ vàng6
3Cứu thua2
539Chuyền bóng323
462Chuyền chính xác239
86%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
51Trận đấu42
69Ghi được38
49Thủng lưới54
1.35Bàn thắng mỗi trận0.9
17Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn16
44Hiệp hai15