Mazatlán
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Tigres UANL

Mazatlán vs Tigres UANL

Tỷ số chung cuộc: Mazatlán 0-3 Tigres UANL tại Liga MX, 21 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mazatlán thắng 2, hòa 1, Tigres UANL thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Apertura · Vòng 6
Sân vận động
Estadio de Mazatlán, Mazatlán
Trọng tài
Eduardo Galvan Basulto, Mexico
Phong độ
LLDWL Mazatlán
DLWDD Tigres UANL
  1. 8' L. Quiñónes L. Fernández
  2. 10' D. Ayala Rafael Carioca
  3. 22' Richard Rios
  4. 22' Richard Rios
  5. 22' Richard Rios
  6. 34' F. Thauvin J. Vigón
  7. HT0-0
  8. 46' N. Díaz C. Vargas
  9. 48' 0-1 C. González · F. Thauvin
  10. 54' 0-2 N. López · J. Aquino
  11. 66' E. Sánchez G. Freitas
  12. 66' Ygor Nogueira S. Rodríguez
  13. 66' J. Dueñas L. Rodríguez
  14. 67' F. Venegas C. Salcedo
  15. 77' Camilo Sanvezzo
  16. 77' Camilo Sanvezzo
  17. 77' Camilo Sanvezzo
  18. 80' Bryan Colula
  19. 81' 0-3 N. López11m
  20. 82' B. Rubio Giovanni Augusto
  21. 86' Jesús Dueñas
  22. FT0-3

Đội hình

Mazatlán Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Beñat San José
  1. 27N. Vikonis 6.2
  2. 3N. Vidrio 6.2
  3. 28J. Padilla 6.6
  4. 15B. Colula 6.0
  5. 5C. Vargas ▼ 46' 7.0
  6. 189S. Rodríguez ▼ 66' 6.3
  7. 18R. Rios 4.3
  8. 10Giovanni Augusto ▼ 82' 7.0
  9. 8G. Freitas ▼ 66' 6.9
  10. 6R. Meraz 6.7
  11. 7Camilo Sanvezzo 6.3

Dự bị 10

  1. 4N. Díaz ▲ 46' 6.0
  2. 16E. Sánchez ▲ 66' 6.3
  3. 2Ygor Nogueira ▲ 66' 6.3
  4. 23B. Rubio ▲ 82' 6.3
  5. 195S. Arce
  6. 33R. Gutiérrez
  7. 20J. Zárate
  8. 17I. Moreno
  9. 11D. Amador
  10. 22J. Zavala
Tigres UANL Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Herrera
  1. 1N. Guzmán 6.9
  2. 4H. Ayala 7.2
  3. 28L. Rodríguez ▼ 66' 7.0
  4. 13D. Reyes 7.0
  5. 3C. Salcedo ▼ 67' 6.7
  6. 5Rafael Carioca ▼ 10' 6.3
  7. 20J. Aquino 7.6
  8. 6J. Vigón ▼ 34' 6.3
  9. 17L. Fernández ▼ 8' 6.5
  10. 11N. López ⚽2 8.3
  11. 32C. González 7.7

Dự bị 10

  1. 23L. Quiñónes ▲ 8' 6.2
  2. 192D. Ayala ▲ 10' 7.2
  3. 26F. Thauvin ▲ 34' 7.7
  4. 29J. Dueñas ▲ 66' 6.6
  5. 8F. Venegas ▲ 67' 6.9
  6. 22R. Fulgencio
  7. 14J. Sánchez
  8. 205A. Garza
  9. 198J. Garza
  10. 30M. Ortega

Thống kê

213
210
41%Kiểm soát bóng59%
6Dứt điểm16
0Trúng đích5
6Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn5
3Phạt góc2
3Việt vị1
7Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
311Chuyền bóng451
240Chuyền chính xác393
77%Chính xác chuyền87%

So sánh

37Trận đấu49
40Ghi được74
51Thủng lưới52
1.08Bàn thắng mỗi trận1.51
8Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn26
19Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu