Tigres UANL vs Mazatlán
Tỷ số chung cuộc: Tigres UANL 1-2 Mazatlán tại Liga MX, 9 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tigres UANL thắng 7, hòa 1, Mazatlán thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Universitario de Nuevo León, San Nicolás de los Garza
- Trọng tài
- F. Guerrero
- Phong độ
- DLWDD Tigres UANL
- LLDWL Mazatlán
- 18' 0-1 M. Sansores
- 38' 0-2 F. Venegas · J. Padilla
- HT0-2
- 46' ▲ S. Córdova ▼ Rafael Carioca
- 46' ▲ N. López ▼ D. Lainez
- 46' ▲ R. Fulgencio ▼ J. Garza
- 46' ▲ A. Loba ▼ M. Sansores
- 60' ▲ R. Sandoval ▼ F. Venegas
- 60' ▲ E. Sánchez ▼ A. Montaño
- 63' ▲ N. Ibáñez ▼ F. Gorriarán
- 74' ▲ E. Bello ▼ N. Benedetti
- 75' ▲ O. Moreno ▼ Y. Bárcenas
- 76' S. Córdova · J. Angulo 1-2
- 79' N. Vidrio
- 82' ▲ J. Vigón ▼ J. Aquino
- 90'+6 F. Almada
- FT1-2
Đội hình
- 1N. Guzmán 6.6
- 13D. Reyes 7.2
- 3Samir 7.0
- 27J. Angulo ⇢ 6.6
- 20J. Aquino ▼ 82' 7.2
- 19G. Pizarro 6.9
- 5Rafael Carioca ▼ 46' 7.3
- 8F. Gorriarán ▼ 63' 7.3
- 16D. Lainez ▼ 46' 6.2
- 10A. Gignac 6.9
- 14J. Garza ▼ 46'
Dự bị 10
- 17S. Córdova ⚽ ▲ 46' 8.0
- 11N. López ▲ 46' 7.2
- 22R. Fulgencio ▲ 46' 6.3
- 9N. Ibáñez ▲ 63' 6.9
- 6J. Vigón ▲ 82' 6.9
- 15E. Tercero
- 30M. Ortega
- 2I. Lichnovsky
- 191K. Jaime
- 201S. Fierro
- 1R. Gutiérrez 8.2
- 28J. Padilla ⇢ 7.2
- 5F. Almada 7.2
- 3N. Vidrio 7.3
- 14O. Alanís 7.0
- 17F. Venegas ⚽ ▼ 60' 7.7
- 10N. Benedetti ▼ 74' 6.3
- 6R. Meraz 7.0
- 22A. Montaño ▼ 60' 7.0
- 7Y. Bárcenas ▼ 75' 6.9
- 25M. Sansores ⚽ ▼ 46' 7.0
Dự bị 10
- 9A. Loba ▲ 46' 6.9
- 19R. Sandoval ▲ 60' 6.3
- 16E. Sánchez ▲ 60' 6.2
- 21E. Bello ▲ 74' 6.2
- 184O. Moreno ▲ 75' 6.3
- 18E. Cedillo
- 8J. Colmán
- 4E. Orona
- 27N. Vikonis
- 34R. Camacho
Thống kê
00⚑9
⚑120
70%Kiểm soát bóng30%
32Dứt điểm9
12Trúng đích6
12Chệch đích1
19Sút trong vòng cấm6
13Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn2
9Phạt góc1
0Việt vị1
11Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
4Cứu thua11
639Chuyền bóng268
558Chuyền chính xác189
87%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
46Trận đấu34
64Ghi được36
41Thủng lưới65
1.39Bàn thắng mỗi trận1.06
22Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai17