Tigres UANL vs Mazatlán
Tỷ số chung cuộc: Tigres UANL 5-1 Mazatlán tại Liga MX, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tigres UANL thắng 7, hòa 1, Mazatlán thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 12
- Phong độ
- DLWDD Tigres UANL
- LLDWL Mazatlán
- 10' M. Flores · J. Aquino 1-0
- 24' Gustavo del Prete
- 43' Samir Caetano
- 45'+4 L. Quiñones · A. Gignac 2-0
- HT2-0
- 60' M. Flores · J. Brunetta 3-0
- 64' ▲ A. Escoboza ▼ J. Díaz
- 64' ▲ A. Medina ▼ J. Madueña
- 68' 3-1 L. Amarilla · A. Escoboza
- 70' ▲ J. Vigón ▼ F. Gorriarán
- 70' ▲ O. Herrera ▼ L. Quiñones
- 78' ▲ N. Ibáñez ▼ A. Gignac
- 78' ▲ S. Córdova ▼ J. Brunetta
- 82' N. Ibáñez · O. Herrera 4-1
- 85' Samir · S. Córdova 5-1
- 86' ▲ D. Sánchez ▼ M. Flores
- 86' ▲ J. Esquivel ▼ S. Flores
- 88' ▲ E. Bello ▼ Y. Bárcenas
- FT5-1
Đội hình
- 25F. Rodríguez 6.9
- 20J. Aquino ⇢ 7.2
- 19G. Pizarro 7.0
- 3Samir ⚽ 8.0
- 27J. Angulo 7.0
- 8F. Gorriarán ▼ 70' 7.0
- 5Rafael Carioca 7.3
- 23L. Quiñones ⚽ ▼ 70' 7.0
- 11J. Brunetta ⇢ ▼ 78' 8.3
- 24M. Flores ⚽2 ▼ 86' 9.2
- 10A. Gignac ⇢ ▼ 78' 7.6
Dự bị 10
- 6J. Vigón ▲ 70' 6.6
- 29O. Herrera ▲ 70' 7.3
- 9N. Ibáñez ⚽ ▲ 78' 7.3
- 17S. Córdova ▲ 78' 7.0
- 198D. Sánchez ▲ 86' 6.7
- 30M. Ortega
- 15E. Tercero
- 4J. Purata
- 13D. Reyes
- 26S. Fierro
- 13H. González 6.7
- 33J. Madueña ▼ 64' 6.3
- 5F. Almada 6.0
- 31V. Alvarado 6.2
- 4J. Díaz ▼ 64' 6.0
- 11Y. Bárcenas ▼ 88' 6.2
- 23S. Flores ▼ 86' 6.7
- 22A. Montaño 7.0
- 8J. Colmán 7.5
- 32G. del Prete 7.2
- 24L. Amarilla ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 17A. Escoboza ▲ 64' 7.3
- 7A. Medina ▲ 64' 6.3
- 16J. Esquivel ▲ 86' 6.3
- 21E. Bello ▲ 88'
- 29R. Camacho
- 208R. Árciga
- 18S. Plaza
- 3G. Sánchez
- 1R. Gutiérrez
Thống kê
01⚑4
⚑900
58%Kiểm soát bóng42%
19Dứt điểm21
9Trúng đích6
7Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm14
8Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn9
4Phạt góc9
1Việt vị0
6Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
4Cứu thua4
550Chuyền bóng375
488Chuyền chính xác309
89%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
54Trận đấu40
92Ghi được53
60Thủng lưới65
1.7Bàn thắng mỗi trận1.33
16Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn25
57Hiệp hai32