Mazatlán vs Tigres UANL
Tỷ số chung cuộc: Mazatlán 2-2 Tigres UANL tại Liga MX, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mazatlán thắng 2, hòa 1, Tigres UANL thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio El Encanto, Mazatlan
- Phong độ
- LLDWL Mazatlán
- DLWDD Tigres UANL
- 4' Bryan Colula
- 5' Bryan Colula
- 16' Jesus Garza
- 21' F. Almada · L. Merolla 1-0
- 23' Javier Aquino
- 23' ▲ M. Lainez ▼ O. F. Moreno Villegas
- 25' ▲ A. Gignac ▼ J. Garza
- 31' Fernando Gorriarán
- 36' ▲ J. Sanchez ▼ Joaquim
- 44' Nicolás Benedetti
- 45'+5 Fábio Gomes
- 45' 1-1 A. Correa
- HT1-1
- 46' ▲ R. Meraz ▼ N. Benedetti
- 46' ▲ J. Brunetta ▼ F. Gorriaran
- 46' Fabio Gomes 2-1
- 56' ▲ N. Ibanez ▼ I. Lopez
- 66' ▲ S. Cordova ▼ B. Parra
- 66' ▲ U. Antuna ▼ J. Aquino
- 67' ▲ A. Leyva ▼ J. Diaz
- 67' ▲ A. Torres ▼ L. Merolla
- 76' ▲ J. Garcia ▼ J. Sierra
- 76' ▲ Dudu ▼ Fabio Gomes
- 86' Ricardo Gutierrez
- 90'+17 Juan José Purata
- 90'+7 André-Pierre Gignac
- 90' 2-2 N. Ibanez
- FT2-2
Đội hình
- 1D. Gutierrez 7.5
- 15B. Colula 3.0
- 5F. Almada ⚽ 7.2
- 19L. Merolla ⇢ ▼ 67' 7.2
- 4J. Diaz ▼ 67' 6.6
- 11Y. Barcenas 6.9
- 8S. Fierro 7.2
- 10N. Benedetti ▼ 46' 6.5
- 23J. Sierra ▼ 76' 6.3
- 34O. F. Moreno Villegas ▼ 23' 6.6
- 90Fabio Gomes ⚽ ▼ 76' 7.9
Dự bị 10
- 13V. A. Alcaraz Diaz
- 2J. Garcia ▲ 76' 6.5
- 26A. Leyva ▲ 67' 6.7
- 20M. Lainez ▲ 23' 6.7
- 6R. Meraz ▲ 46' 6.6
- 18A. Torres ▲ 67' 6.7
- 202A. Ben Rhouma
- 199I. Gonzalez
- 28D. Hernandez
- 7Dudu ▲ 76' 6.7
- 1N. Guzman 6.2
- 20J. Aquino ▼ 66' 6.2
- 23Romulo 6.6
- 2Joaquim ▼ 36' 6.7
- 14J. Garza ▼ 25' 6.0
- 34B. Parra ▼ 66' 6.3
- 8F. Gorriaran ▼ 46' 6.7
- 16D. Lainez 7.2
- 7A. Correa ⚽ 6.3
- 77O. Herrera 6.5
- 19I. Lopez ▼ 56' 6.2
Dự bị 10
- 25F. Rodriguez
- 3M. Farfan
- 4J. Sanchez ▲ 36' 7.2
- 11J. Brunetta ▲ 46' 7.2
- 17S. Cordova ▲ 66' 6.3
- 6J. Vigon
- 22U. Antuna ▲ 66' 6.5
- 10A. Gignac ▲ 25' 6.2
- 9N. Ibanez ⚽ ▲ 56' 7.5
- 197D. A. Sanchez Guevara
Thống kê
13⚑2
⚑1530
22%Kiểm soát bóng78%
6Dứt điểm32
2Trúng đích9
2Chệch đích13
3Sút trong vòng cấm18
3Sút ngoài vòng cấm14
2Bị chặn10
2Phạt góc15
2Việt vị3
6Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua0
159Chuyền bóng528
90Chuyền chính xác469
57%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
41Trận đấu54
49Ghi được94
76Thủng lưới57
1.2Bàn thắng mỗi trận1.74
4Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn28
27Hiệp hai59