U.N.A.M. - Pumas vs FC Juarez
Tỷ số chung cuộc: U.N.A.M. - Pumas 4-2 FC Juarez tại Liga MX, 22 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.N.A.M. - Pumas thắng 5, hòa 2, FC Juarez thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 16
- Phong độ
- DDLWL U.N.A.M. - Pumas
- LLLLL FC Juarez
- 9' Ettson Ayón
- 35' 0-1 F. J. Nevarez Pulgarin · E. Lopez
- 45' 0-2 J. M. Torres Ramirez I. · Puma
- HT0-2
- 46' ▲ A. Rico ▼ Juninho
- 54' Eder Lopez
- 55' Eder Lopez
- 57' ▲ U. Antuna ▼ A. Medina
- 60' ▲ J. Aquino ▼ Puma
- 60' ▲ Guilherme Castilho ▼ J. M. Torres Ramirez I.
- 61' Nathan Silva
- 64' Robert Morales
- 66' ▲ L. Dupuy ▼ E. Ayon
- 66' G. Martinez11m 1-2
- 70' G. Martinez · J. Carrillo 2-2
- 77' Jordan Carrillo
- 78' ▲ H. E. Martinez Yepez ▼ D. Garcia
- 82' Guilherme Castilho
- 82' ▲ T. Leone ▼ R. Lopez
- 86' R. Morales 3-2
- 88' Francisco Nevarez
- 90'+7 José García
- 90'+4 ▲ D. Ramirez ▼ J. Carrillo
- 90' R. Morales 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 35P. Lara 6.2
- 7R. Lopez ▼ 82' 6.3
- 6Nathan Silva 7.3
- 5R. Duarte 6.3
- 77A. Angulo 6.9
- 22A. Medina ▼ 57' 6.7
- 45P. Vite 7.3
- 33J. Carrillo ⇢ ▼ 90' 7.7
- 31R. Morales ⚽2 8.3
- 9G. Martinez ⚽2 8.5
- 23Juninho ▼ 46' 6.7
Dự bị 10
- 181M. Paul
- 2P. Bennevendo
- 19J. Rivas
- 24T. Leone ▲ 82' 6.6
- 14C. Garza
- 215A. Azuaje
- 21U. Antuna ▲ 57' 6.6
- 20S. Trigos
- 26A. Rico ▲ 46' 6.9
- 193D. Ramirez ▲ 90' 6.9
- 1S. Jurado 6.3
- 33F. J. Nevarez Pulgarin ⚽ 6.3
- 2J. Murillo 5.5
- 26J. Manriquez 6.2
- 4A. Mayorga 5.9
- 237E. Lopez ⇢ 6.3
- 20J. M. Torres Ramirez I. ⚽ ▼ 60' 7.5
- 5D. Garcia ▼ 78' 6.3
- 6Monchu 7.0
- 11Puma ⇢ ▼ 60' 7.0
- 29E. Ayon ▼ 66' 6.2
Dự bị 10
- 27G. Ruiz
- 18H. E. Martinez Yepez ▲ 78' 6.3
- 13R. Fulgencio
- 21Ricardinho
- 17L. Dupuy ▲ 66' 6.7
- 22J. Aquino ▲ 60' 6.3
- 19O. Estupinan
- 9Madson
- 8Guilherme Castilho ▲ 60' 6.0
- 203L. A. Carmona
Thống kê
02⚑5
⚑141
72%Kiểm soát bóng28%
26Dứt điểm10
9Trúng đích3
9Chệch đích6
19Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn1
5Phạt góc1
1Việt vị0
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
-0.58Bàn thắng ngăn chặn-0.58
570Chuyền bóng224
508Chuyền chính xác159
89%Chính xác chuyền71%
4.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
51Trận đấu41
81Ghi được64
68Thủng lưới70
1.59Bàn thắng mỗi trận1.56
14Giữ sạch lưới3
24Trên 2.5 bàn28
39Hiệp hai32