FC Juarez vs U.N.A.M. - Pumas
Tỷ số chung cuộc: FC Juarez 4-1 U.N.A.M. - Pumas tại Liga MX, 23 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Juarez thắng 3, hòa 2, U.N.A.M. - Pumas thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Benito Juárez, Ciudad Juárez
- Phong độ
- LLLLL FC Juarez
- LDDDL U.N.A.M. - Pumas
- 12' S. Ormeño11m 1-0
- 24' Adrián Aldrete
- 28' Pablo Monroy
- 30' Javier Salas
- 33' D. Campillo · C. Oliva 2-0
- 36' Luís Rodríguez
- 39' J. García · C. Oliva 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ P. Bennevendo ▼ A. Aldrete
- 46' ▲ J. Dinenno ▼ G. del Prete
- 54' ▲ A. Hurtado ▼ S. Ormeño
- 57' 3-1 C. Huerta
- 58' Alfredo Talavera
- 59' ▲ F. Nevárez ▼ L. Rodríguez
- 60' ▲ M. Osuna ▼ J. Salas
- 68' ▲ M. Hernández ▼ U. Rivas
- 68' ▲ E. Montejano ▼ G. Fernández
- 73' ▲ A. Escoto ▼ A. Urzi
- 73' ▲ Á. Zapata ▼ C. Oliva
- 78' Avilés Hurtado
- 81' A. Hurtado11m 4-1
- 85' ▲ C. Gutiérrez ▼ P. Monroy
- 90'+5 Francisco Nevarez
- FT4-1
Đội hình
- 1A. Talavera 8.0
- 28L. Rodríguez ▼ 59' 6.2
- 3M. Mosquera 6.6
- 26J. García ⚽ 7.2
- 27D. Campillo ⚽ 6.9
- 32C. Oliva ⇢2 ▼ 73' 8.2
- 6J. Salas ▼ 60' 6.2
- 13D. Chávez 7.3
- 33Aitor García 7.3
- 11A. Urzi ▼ 73' 7.2
- 9S. Ormeño ⚽ ▼ 54' 7.0
Dự bị 10
- 18A. Hurtado ⚽ ▲ 54' 7.7
- 21F. Nevárez ▲ 59' 6.2
- 17M. Osuna ▲ 60' 6.3
- 35A. Escoto ▲ 73' 6.7
- 20Á. Zapata ▲ 73' 6.6
- 25A. Cruz
- 22R. Pasquel
- 23S. Saucedo
- 5D. García
- 8S. Pérez Bouquet
- 1J. González 6.0
- 13P. Monroy ▼ 85' 6.3
- 6Nathan Silva 6.2
- 4L. Magallán 6.9
- 16A. Aldrete ▼ 46' 6.7
- 18J. Caicedo 6.9
- 10E. Salvio 7.2
- 15U. Rivas ▼ 68' 6.9
- 21G. del Prete ▼ 46' 6.6
- 12C. Huerta ⚽ 8.6
- 19G. Fernández ▼ 68' 6.6
Dự bị 10
- 2P. Bennevendo ▲ 46' 6.6
- 9J. Dinenno ▲ 46' 6.9
- 247M. Hernández ▲ 68' 6.5
- 210E. Montejano ▲ 68' 6.3
- 11C. Gutiérrez ▲ 85' 6.3
- 33G. Alcalá
- 25A. Ortíz
- 197M. Carreón
- 20S. Trigos
- 3R. Galindo
Thống kê
04⚑4
⚑520
36%Kiểm soát bóng64%
12Dứt điểm19
7Trúng đích8
5Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn2
4Phạt góc5
1Việt vị0
15Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
7Cứu thua3
261Chuyền bóng461
174Chuyền chính xác380
67%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
38Trận đấu45
49Ghi được65
72Thủng lưới50
1.29Bàn thắng mỗi trận1.44
2Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai40