U.N.A.M. - Pumas vs FC Juarez
Tỷ số chung cuộc: U.N.A.M. - Pumas 2-1 FC Juarez tại Liga MX, 8 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.N.A.M. - Pumas thắng 5, hòa 2, FC Juarez thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Olímpico de Universitario, D.F.
- Trọng tài
- Ó. Macías
- Phong độ
- DDLWL U.N.A.M. - Pumas
- LLLLL FC Juarez
- 30' 0-1 A. Medina · G. Fernández
- 41' Gabriel Fernández
- 41' Gabriel Fernández
- 41' Gabriel Fernández
- HT0-1
- 46' ▲ Dani Alves ▼ P. Bennevendo
- 46' ▲ A. Álvarez ▼ U. Rivas
- 46' ▲ J. Ruvalcaba ▼ José González
- 54' ▲ M. Laínez ▼ D. García
- 54' ▲ J. Reyes ▼ D. Machís
- 58' ▲ M. García ▼ E. Alaffita
- 77' E. Salvio · Dani Alves 1-1
- 78' ▲ Diogo de Oliveira ▼ A. Aldrete
- 80' ▲ M. Osuna ▼ A. Medina
- 81' ▲ V. Alvarado ▼ M. Olivera
- 83' Eduardo Salvio
- 85' Alfredo Talavera
- 87' J. Dinenno11m 2-1
- 90'+5 ▲ J. Gómez ▼ L. Rodríguez
- FT2-1
Đội hình
- 26S. Sosa 6.3
- 2P. Bennevendo ▼ 46' 6.6
- 25A. Ortíz 7.7
- 3R. Galindo 7.2
- 16A. Aldrete ▼ 78' 6.9
- 30E. Alaffita ▼ 58' 6.7
- 15U. Rivas ▼ 46' 6.5
- 251José González ▼ 46' 6.3
- 21G. del Prete 7.2
- 10E. Salvio ⚽ 7.9
- 9J. Dinenno ⚽ 7.2
Dự bị 10
- 77Dani Alves ▲ 46' 7.3
- 201A. Álvarez ▲ 46' 7.2
- 35J. Ruvalcaba ▲ 46' 5.9
- 6M. García ▲ 58' 6.6
- 7Diogo de Oliveira ▲ 78' 6.5
- 8Higor Meritão
- 1J. González 6.3
- 19J. Molina
- 208G. Rodríguez
- 4J. Sánchez
- 1A. Talavera 6.3
- 28L. Rodríguez ▼ 90' 6.6
- 4Alejandro Arribas 6.9
- 3C. Salcedo 6.7
- 15M. Olivera ▼ 81' 6.6
- 6J. Salas 6.5
- 29J. Dueñas 6.9
- 17A. Medina ⚽ ▼ 80' 6.9
- 25D. García ▼ 54' 6.5
- 11D. Machís ▼ 54' 6.6
- 19G. Fernández ⇢ 6.0
Dự bị 10
- 20M. Laínez ▲ 54' 6.5
- 197J. Reyes ▲ 54' 6.5
- 30M. Osuna ▲ 80' 6.9
- 31V. Alvarado ▲ 81' 6.3
- 5J. Gómez ▲ 90'
- 33F. Rodríguez
- 26A. Acosta
- 21F. Nevárez
- 2A. Mora
- 23J. Sierra
Thống kê
00⚑5
⚑231
69%Kiểm soát bóng31%
20Dứt điểm6
5Trúng đích2
11Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn0
5Phạt góc2
1Việt vị1
10Phạm lỗi7
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
502Chuyền bóng213
440Chuyền chính xác156
88%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
42Trận đấu35
58Ghi được34
75Thủng lưới46
1.38Bàn thắng mỗi trận0.97
6Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai23