U.N.A.M. - Pumas vs FC Juarez
Tỷ số chung cuộc: U.N.A.M. - Pumas 0-0 FC Juarez tại Liga MX, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.N.A.M. - Pumas thắng 5, hòa 2, FC Juarez thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 15
- Phong độ
- DDLWL U.N.A.M. - Pumas
- LLLLL FC Juarez
- HT0-0
- 46' ▲ R. López ▼ P. Quispe
- 55' ▲ G. Martínez ▼ I. Pussetto
- 55' ▲ J. Ruvalcaba ▼ L. Suárez
- 64' Robert Ergas
- 65' ▲ A. Carrasquilla ▼ R. Funes Mori
- 65' ▲ Ó. Estupiñán ▼ Á. Zaldívar
- 65' ▲ A. Hurtado ▼ D. Villalpando
- 68' Madson de Souza Silva
- 83' ▲ E. López ▼ R. Orquin
- 88' Óscar Estupiñán
- 90'+1 ▲ H. Ortega ▼ J. Rodríguez
- 90' ▲ J. Salas ▼ Madson
- FT0-0
Đội hình
- 1Á. Padilla 6.6
- 13P. Monroy 7.2
- 6Nathan Silva 7.2
- 4L. Magallán 6.9
- 22R. Ergas 6.9
- 20S. Trigos 7.2
- 8J. Caicedo 7.3
- 10L. Suárez ▼ 55' 6.7
- 23I. Pussetto ▼ 55' 6.9
- 27P. Quispe ▼ 46' 6.6
- 29R. Funes Mori ▼ 65' 7.3
Dự bị 10
- 7R. López ▲ 46' 6.6
- 9G. Martínez ▲ 55' 6.3
- 17J. Ruvalcaba ▲ 55' 6.3
- 28A. Carrasquilla ▲ 65' 6.2
- 15U. Rivas
- 35P. Lara
- 5Rubén Duarte
- 21M. Rodríguez
- 215Á. Azuaje
- 2P. Bennevendo
- 1S. Jurado 6.3
- 5D. García 7.5
- 3M. Mosquera 7.3
- 26J. García 6.6
- 15R. Orquin ▼ 83' 6.3
- 8Guilherme Castilho 6.9
- 27D. Campillo 7.3
- 11J. Rodríguez ▼ 90' 6.3
- 10D. Villalpando ▼ 65' 6.9
- 9Madson ▼ 90' 6.7
- 29Á. Zaldívar ▼ 65' 6.3
Dự bị 10
- 19Ó. Estupiñán ▲ 65' 6.7
- 18A. Hurtado ▲ 65' 6.7
- 237E. López ▲ 83' 6.7
- 24H. Ortega ▲ 90'
- 6J. Salas ▲ 90'
- 22A. Méndez
- 203J. Álvarez
- 31B. Díaz
- 14S. Abdullahi
- 33F. Nevárez
Thống kê
01⚑3
⚑320
55%Kiểm soát bóng45%
8Dứt điểm4
0Trúng đích0
6Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
3Phạt góc3
1Việt vị1
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
480Chuyền bóng392
401Chuyền chính xác328
84%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
42Trận đấu42
53Ghi được51
56Thủng lưới66
1.26Bàn thắng mỗi trận1.21
14Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai26