FC Juarez vs U.N.A.M. - Pumas
Tỷ số chung cuộc: FC Juarez 3-1 U.N.A.M. - Pumas tại Liga MX, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Juarez thắng 3, hòa 2, U.N.A.M. - Pumas thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Benito Juárez, Ciudad Juárez
- Trọng tài
- D. Quintero
- Phong độ
- LLLLL FC Juarez
- LDDDL U.N.A.M. - Pumas
- 4' J. Dueñas · A. Medina 1-0
- 18' Francisco Nevarez
- 21' Carlos Salcedo
- 24' Leonel López
- 25' Juan Dinenno
- 33' 1-1 Diogo
- 37' ▲ Alejandro Arribas ▼ E. Velázquez
- 41' G. Fernández · A. Medina 2-1
- 45'+1 Cesar Huerta
- HT2-1
- 46' ▲ Higor Meritão ▼ L. López
- 61' ▲ V. Alvarado ▼ F. Nevárez
- 61' ▲ M. Laínez ▼ D. Machís
- 65' ▲ J. Ruvalcaba ▼ C. Huerta
- 65' ▲ G. Del Prete ▼ J. Caicedo
- 67' Gabriel Fernández
- 76' ▲ M. García ▼ D. García
- 83' ▲ C. Gutiérrez ▼ E. Velarde
- 83' ▲ J. Rodríguez ▼ P. Bennevendo
- 84' Matías García
- 86' Carlos Gutiérrez
- 90' Nicolás Freire
- 90' Diogo
- 90' Nicolás Freire
- 90' Nicolás Freire
- 90'+6 A. Medina · J. Dueñas 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1A. Talavera 7.9
- 21F. Nevárez ▼ 61' 6.7
- 14E. Velázquez ▼ 37' 6.9
- 13C. Salcedo 6.3
- 15M. Olivera 7.3
- 17A. Medina ⚽ ⇢2 8.3
- 210D. García ▼ 76' 6.7
- 6F. Arce 6.6
- 29J. Dueñas ⚽ ⇢ 8.3
- 19G. Fernández ⚽ 7.2
- 11D. Machís ▼ 61' 6.7
Dự bị 10
- 3Alejandro Arribas ▲ 37' 7.0
- 31V. Alvarado ▲ 61' 7.2
- 23M. Laínez ▲ 61' 6.2
- 32M. García ▲ 76' 6.3
- 28C. Fierro
- 33F. Rodríguez
- 12C. Ramírez
- 5J. Gómez
- 8D. Lezcano
- 7M. Silvera
- 1J. González 5.3
- 64P. Bennevendo ▼ 83' 6.9
- 25A. Ortíz 7.2
- 23N. Freire 6.2
- 18E. Velarde ▼ 83' 5.9
- 10E. Salvio 6.9
- 195J. Caicedo ▼ 65' 6.3
- 17L. López ▼ 46' 6.9
- 12C. Huerta ▼ 65' 6.9
- 7Diogo ⚽ 7.3
- 9J. Dinenno 7.3
Dự bị 10
- 8Higor Meritão ▲ 46' 6.3
- 35J. Ruvalcaba ▲ 65' 6.3
- 21G. Del Prete ▲ 65' 6.9
- 11C. Gutiérrez ▲ 83' 6.2
- 5J. Rodríguez ▲ 83' 6.3
- 13G. Alcalá
- 194S. Trigos
- 6M. García ▲ 76'
- 27E. Montejano
- 3J. Galindo
Thống kê
03⚑1
⚑671
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm26
5Trúng đích8
3Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm17
4Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn8
1Phạt góc6
1Việt vị0
10Phạm lỗi17
3Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
7Cứu thua2
276Chuyền bóng335
212Chuyền chính xác279
77%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
35Trận đấu42
34Ghi được58
46Thủng lưới75
0.97Bàn thắng mỗi trận1.38
6Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn29
23Hiệp hai29