FC Juarez vs U.N.A.M. - Pumas
Tỷ số chung cuộc: FC Juarez 3-1 U.N.A.M. - Pumas tại Liga MX, 24 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Juarez thắng 3, hòa 2, U.N.A.M. - Pumas thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Benito Juárez, Ciudad Juárez
- Phong độ
- LLLLL FC Juarez
- LDDDL U.N.A.M. - Pumas
- 14' O. Estupinan 1-0
- 35' Homer Martinez
- 39' José Caicedo
- HT1-0
- 54' Adalberto Carrasquilla
- 59' 1-1 G. Martinez · P. Bennevendo
- 65' ▲ Madson ▼ R. Fulgencio
- 65' ▲ P. Vite ▼ R. Lopez
- 66' ▲ J. Macias ▼ G. Martinez
- 68' José Caicedo
- 68' José Caicedo
- 69' R. Pizarro · Puma 2-1
- 77' Nathan Silva
- 82' ▲ A. Ramsey ▼ A. Carrasquilla
- 85' ▲ A. Zaldivar ▼ O. Estupinan
- 90'+1 ▲ D. Villalpando ▼ R. Pizarro
- 90' ▲ S. Garcia ▼ S. Trigos
- 90' Guilherme Castilho · Puma 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1S. Jurado 6.0
- 3M. Mosquera 7.2
- 2J. Murillo 6.7
- 4A. Mayorga 6.9
- 5D. Garcia 6.6
- 8Guilherme Castilho ⚽ 7.2
- 18H. E. Martinez Yepez 6.9
- 11Puma ⇢2 7.9
- 13R. Fulgencio ▼ 65' 6.2
- 17R. Pizarro ⚽ ▼ 90' 7.9
- 19O. Estupinan ⚽ ▼ 85' 7.9
Dự bị 10
- 24B. Diaz
- 26J. Manriquez
- 237E. Lopez
- 21Ricardinho
- 183L. Silva
- 191A. A. Torres Trejo
- 10D. Villalpando ▲ 90' 6.9
- 7D. Valoyes
- 29A. Zaldivar ▲ 85' 6.5
- 9Madson ▲ 65' 6.7
- 1K. Navas 6.2
- 2P. Bennevendo ⇢ 6.3
- 6Nathan Silva 5.3
- 5R. Duarte 6.5
- 77A. Angulo 6.0
- 22A. Medina 6.2
- 20S. Trigos ▼ 90' 6.9
- 8J. Caicedo 5.6
- 7R. Lopez ▼ 65' 6.5
- 28A. Carrasquilla ▼ 82' 6.6
- 9G. Martinez ⚽ ▼ 66' 7.7
Dự bị 9
- 181M. Paul
- 215A. Azuaje
- 13P. Monroy
- 241D. Ramirez
- 246S. Garcia ▲ 90' 6.3
- 10A. Ramsey ▲ 82' 6.7
- 15U. Rivas
- 45P. Vite ▲ 65' 6.5
- 11J. Macias ▲ 66' 6.2
Thống kê
01⚑5
⚑231
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm6
4Trúng đích1
2Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
5Phạt góc2
1Việt vị1
14Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua1
359Chuyền bóng446
303Chuyền chính xác367
84%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
41Trận đấu51
64Ghi được81
70Thủng lưới68
1.56Bàn thắng mỗi trận1.59
3Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai39