FC Juarez vs U.N.A.M. - Pumas
Tỷ số chung cuộc: FC Juarez 1-1 U.N.A.M. - Pumas tại Liga MX, 28 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Juarez thắng 3, hòa 2, U.N.A.M. - Pumas thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura - Reclasificacion
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Benito Juárez, Ciudad Juárez
- Phong độ
- LLLLL FC Juarez
- LDDDL U.N.A.M. - Pumas
- -5' Dieter Villalpando
- 15' Pablo Monroy
- 16' 0-1 G. Martínez · S. Trigos
- 19' Guillermo Martínez
- 20' Madson · J. Rodríguez 1-1
- 34' Guillermo Martínez
- 35' Jesús Murillo
- 35' Guillermo Martínez
- 41' ▲ J. Ruvalcaba ▼ L. Suárez
- 42' ▲ P. Bennevendo ▼ I. Pussetto
- 45'+8 Madson de Souza Silva
- HT1-1
- 54' ▲ Á. Zaldívar ▼ J. Murillo
- 68' Jorge Ruvalcaba
- 70' ▲ A. Hurtado ▼ D. Villalpando
- 70' ▲ D. Valoyes ▼ Madson
- 75' ▲ E. López ▼ R. Orquin
- 75' ▲ F. Nevárez ▼ D. Campillo
- 86' Alex Padilla
- 90'+6 Jose Garcia
- 90'+4 Jose Garcia
- 90'+9 ▲ P. Quispe ▼ S. Trigos
- 90'+9 ▲ R. Funes Mori ▼ J. Ruvalcaba
- 120'+1 Ó. Estupiñán11m 2-1
- 120'+2 A. Carrasquilla11mhỏng 11m
- 120'+3 Á. Zaldívar11mhỏng 11m
- 120'+4 2-2 Nathan Silva11m
- 120'+5 A. Hurtado11mhỏng 11m
- 120'+6 R. Funes Mori11mhỏng 11m
- 120'+7 J. Rodríguez11mhỏng 11m
- 120'+8 J. Caicedo11mhỏng 11m
- 120'+9 D. Valoyes11mhỏng 11m
- 120'+10 2-3 R. Ergas11m
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Jurado 7.6
- 5D. García 6.9
- 2J. Murillo ▼ 54' 6.6
- 26J. García 6.9
- 15R. Orquin ▼ 75' 6.9
- 8Guilherme Castilho 6.3
- 27D. Campillo ▼ 75' 7.2
- 11J. Rodríguez ⇢ 7.3
- 10D. Villalpando ▼ 70' 7.0
- 9Madson ⚽ ▼ 70' 7.2
- 19Ó. Estupiñán 6.6
Dự bị 10
- 29Á. Zaldívar ▲ 54' 6.2
- 18A. Hurtado ▲ 70' 6.2
- 7D. Valoyes ▲ 70' 6.5
- 237E. López ▲ 75' 6.9
- 33F. Nevárez ▲ 75' 6.9
- 22A. Méndez
- 238R. Juárez
- 203J. Álvarez
- 31B. Díaz
- 6J. Salas
- 1Á. Padilla 8.3
- 13P. Monroy 6.3
- 6Nathan Silva 7.0
- 5Rubén Duarte 6.5
- 22R. Ergas 7.5
- 20S. Trigos ⇢ ▼ 90' 6.9
- 8J. Caicedo 6.3
- 10L. Suárez ▼ 41' 6.3
- 28A. Carrasquilla 6.9
- 23I. Pussetto ▼ 42' 6.6
- 9G. Martínez ⚽ 6.2
Dự bị 10
- 17J. Ruvalcaba ▲ 41' 6.9
- 2P. Bennevendo ▲ 42' 7.2
- 27P. Quispe ▲ 90'
- 29R. Funes Mori ▲ 90'
- 15U. Rivas
- 19A. Ávila
- 21M. Rodríguez
- 215Á. Azuaje
- 35P. Lara
- 7R. López
Thống kê
22⚑9
⚑441
69%Kiểm soát bóng31%
11Dứt điểm7
4Trúng đích1
5Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn4
9Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
2Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
404Chuyền bóng195
354Chuyền chính xác132
88%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
42Trận đấu42
51Ghi được53
66Thủng lưới56
1.21Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai32