FC Juarez vs U.N.A.M. - Pumas
Tỷ số chung cuộc: FC Juarez 1-2 U.N.A.M. - Pumas tại Liga MX, 18 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Juarez thắng 3, hòa 2, U.N.A.M. - Pumas thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Benito Juárez, Ciudad Juárez
- Phong độ
- LLLLL FC Juarez
- LDDDL U.N.A.M. - Pumas
- 32' D. Campillo · J. Venegas 1-0
- 34' Ulises Rivas
- 37' Nathan Silva
- 45'+3 Edson Fernando
- 45' Francisco Calvo
- HT1-0
- 46' ▲ R. Funes Mori ▼ P. Monroy
- 51' Dieter Villalpando
- 51' José Caicedo
- 54' ▲ H. Ortega ▼ J. Gónzalez
- 58' ▲ Aitor García ▼ J. Venegas
- 64' ▲ A. Ávila ▼ G. Martínez
- 64' ▲ Á. Rico ▼ U. Rivas
- 66' 1-1 Á. Rico · J. Caicedo
- 72' ▲ J. Abella ▼ Edson Fernando
- 72' ▲ A. Hurtado ▼ M. Mosquera
- 75' Haret Ortega
- 80' ▲ R. Ergas ▼ C. Huerta
- 80' ▲ R. López ▼ L. Suárez
- 80' 1-2 R. López · R. Funes Mori
- FT1-2
Đội hình
- 1S. Jurado 6.3
- 14Edson Fernando ▼ 72' 6.9
- 3M. Mosquera ▼ 72' 6.6
- 15F. Calvo 6.3
- 34R. Orquin 6.9
- 25J. Gónzalez ▼ 54' 6.6
- 27D. Campillo ⚽ 7.3
- 20J. Torres 6.2
- 10D. Villalpando 6.9
- 30J. Venegas ⇢ ▼ 58' 6.9
- 29Á. Zaldívar 6.9
Dự bị 10
- 24H. Ortega ▲ 54' 6.3
- 33Aitor García ▲ 58' 6.3
- 4J. Abella ▲ 72' 6.6
- 18A. Hurtado ▲ 72' 6.3
- 21C. López
- 8S. Pérez Bouquet
- 26J. García
- 31B. Díaz
- 5D. García
- 237E. López
- 1J. González ▼ 54' 7.3
- 2P. Bennevendo 6.6
- 6Nathan Silva 6.9
- 4L. Magallán 7.3
- 13P. Monroy ▼ 46' 7.2
- 15U. Rivas ▼ 64' 6.5
- 8J. Caicedo ⇢ 7.0
- 10L. Suárez ▼ 80' 6.9
- 17J. Ruvalcaba 7.3
- 12C. Huerta ▼ 80' 6.9
- 9G. Martínez ▼ 64' 6.7
Dự bị 10
- 29R. Funes Mori ▲ 46' 6.9
- 19A. Ávila ▲ 64' 6.7
- 189Á. Rico ⚽ ▲ 64' 7.3
- 22R. Ergas ▲ 80' 6.3
- 7R. López ⚽ ▲ 80' 7.6
- 20S. Trigos
- 14J. Rivas
- 21M. Rodríguez
- 193H. Ramírez
- 33G. Alcalá
Thống kê
04⚑5
⚑430
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm12
4Trúng đích4
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
5Phạt góc4
9Phạm lỗi18
4Thẻ vàng3
2Cứu thua4
373Chuyền bóng390
281Chuyền chính xác287
75%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
42Trận đấu42
51Ghi được53
66Thủng lưới56
1.21Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai32