U.N.A.M. - Pumas vs FC Juarez
Tỷ số chung cuộc: U.N.A.M. - Pumas 1-0 FC Juarez tại Liga MX, 14 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.N.A.M. - Pumas thắng 5, hòa 2, FC Juarez thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 1
- Phong độ
- DDLWL U.N.A.M. - Pumas
- LLLLL FC Juarez
- 36' José Abella
- 44' Avilés Hurtado
- 45' Denzell Garcia
- HT0-0
- 46' ▲ R. Funes Mori ▼ G. del Prete
- 46' ▲ J. Caicedo ▼ S. Trigos
- 57' ▲ Á. Zaldívar ▼ A. Escoto
- 65' ▲ M. Castro ▼ Aitor García
- 65' ▲ J. Salas ▼ D. García
- 69' E. Salvio · C. Huerta 1-0
- 70' Eduardo Salvio
- 75' ▲ M. Santos ▼ D. Chávez
- 75' ▲ Z. Muñoz ▼ J. Venegas
- 80' Nathan Silva
- 81' Nathan Silva
- 85' ▲ R. Ergas ▼ E. Salvio
- 85' ▲ R. Galindo ▼ G. Martínez
- 90'+6 Cesar Huerta
- 90'+1 ▲ C. Gutiérrez ▼ J. Rivas
- FT1-0
Đội hình
- 1J. González 7.5
- 189J. Rivas ▼ 90' 7.2
- 6Nathan Silva 6.9
- 4L. Magallán 8.2
- 16A. Aldrete 8.2
- 20S. Trigos ▼ 46' 6.6
- 15U. Rivas 7.2
- 10E. Salvio ⚽ ▼ 85' 7.6
- 21G. del Prete ▼ 46' 6.5
- 12C. Huerta ⇢ 7.7
- 9G. Martínez ▼ 85' 7.3
Dự bị 10
- 29R. Funes Mori ▲ 46' 6.9
- 18J. Caicedo ▲ 46' 6.6
- 22R. Ergas ▲ 85' 6.7
- 3R. Galindo ▲ 85' 6.7
- 11C. Gutiérrez ▲ 90' 6.3
- 7R. López
- 33G. Alcalá
- 13P. Monroy
- 8C. Tabó
- 27P. Quispe
- 25S. Jurado 6.6
- 4J. Abella 6.6
- 26J. García 7.0
- 2A. Ortíz 7.3
- 19A. Vukčević 6.2
- 30J. Venegas ▼ 75' 6.9
- 5D. García ▼ 65' 6.7
- 13D. Chávez ▼ 75' 6.2
- 33Aitor García ▼ 65' 6.7
- 18A. Hurtado 7.3
- 35A. Escoto ▼ 57' 6.3
Dự bị 10
- 29Á. Zaldívar ▲ 57' 6.3
- 17M. Castro ▲ 65' 6.5
- 6J. Salas ▲ 65' 6.7
- 9M. Santos ▲ 75' 6.7
- 15Z. Muñoz ▲ 75' 6.5
- 27D. Campillo
- 203B. Romero
- 201J. Carmona
- 31B. Díaz
- 8S. Pérez Bouquet
Thống kê
11⚑5
⚑330
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm10
2Trúng đích3
9Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
5Phạt góc3
2Việt vị0
6Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
402Chuyền bóng291
341Chuyền chính xác227
85%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
45Trận đấu38
65Ghi được49
50Thủng lưới72
1.44Bàn thắng mỗi trận1.29
16Giữ sạch lưới2
24Trên 2.5 bàn22
40Hiệp hai28