Cruz Azul vs Club Tijuana
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 1-1 Club Tijuana tại Liga MX, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 4, hòa 2, Club Tijuana thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 15
- Phong độ
- LLWWW Cruz Azul
- LWLWL Club Tijuana
- 17' G. Fernandez11m 1-0
- 20' Rafael Fernández
- 25' 1-1 M. El Ghezouani
- 45'+1 Erik Lira
- HT1-1
- 60' ▲ J. Paradela ▼ E. Lira
- 61' ▲ G. Mora ▼ M. El Ghezouani
- 71' ▲ C. Ebere ▼ A. Palavecino
- 71' ▲ L. Romero ▼ A. Montano
- 76' ▲ U. Bilbao ▼ R. Arciga
- 76' ▲ D. Abreu ▼ K. Castaneda
- 84' ▲ A. Morales ▼ J. Marquez
- 84' ▲ A. Castro ▼ O. Campos
- 90'+2 Willer Ditta
- 90' Ángel Zapata
- FT1-1
Đội hình
- 23K. Mier 6.3
- 3O. Campos ▼ 84' 6.2
- 4W. Ditta 7.0
- 33G. Piovi 6.9
- 29C. Rotondi 5.9
- 6E. Lira ▼ 60' 6.9
- 19C. Rodriguez 7.2
- 16J. Marquez ▼ 84' 6.9
- 8A. Palavecino ▼ 71' 6.7
- 10A. Montano ▼ 71' 7.6
- 21G. Fernandez ⚽ 6.3
Dự bị 9
- 1A. Gudino
- 20J. Paradela ▲ 60' 6.9
- 209J. Diaz
- 194A. Morales ▲ 84' 6.6
- 214M. Levy
- 11C. Ebere ▲ 71' 6.3
- 18L. Romero ▲ 71' 6.5
- 170A. Castro ▲ 84'
- 193K. Velazquez
- 2A. Rodriguez 7.0
- 3R. Inzunza 6.9
- 12J. Porozo 6.3
- 6A. Gomez 5.9
- 33P. N. Ortiz Orozco 6.5
- 20A. Zapata 6.5
- 17R. Arciga ▼ 76' 6.3
- 22I. Rivero 6.7
- 10K. Castaneda ▼ 76' 6.7
- 11A. Preciado 7.5
- 9M. El Ghezouani ⚽ ▼ 61' 7.0
Dự bị 10
- 29J. Hernandez
- 30J. Martinez
- 5K. Escamilla
- 4U. Bilbao ▲ 76' 6.9
- 34F. Boya
- 31D. Abreu ▲ 76' 6.9
- 26A. Perez
- 202J. Gonzalez
- 19G. Mora ▲ 61' 6.3
- 188A. Magallon
Thống kê
02⚑4
⚑120
66%Kiểm soát bóng34%
18Dứt điểm4
6Trúng đích2
8Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
4Phạt góc1
2Việt vị2
18Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
1Cứu thua5
0.16Bàn thắng ngăn chặn0.16
519Chuyền bóng260
427Chuyền chính xác174
82%Chính xác chuyền67%
2.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
58Trận đấu42
104Ghi được61
63Thủng lưới58
1.79Bàn thắng mỗi trận1.45
19Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn23
57Hiệp hai32