Club Tijuana vs Cruz Azul
Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 2-1 Cruz Azul tại Liga MX, 15 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 4, hòa 2, Cruz Azul thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Caliente, Tijuana
- Phong độ
- LWLWL Club Tijuana
- LLWWW Cruz Azul
- 45' 0-1 I. Rivero
- HT0-1
- 50' Lucas Rodríguez
- 56' ▲ B. Romero ▼ A. Martínez
- 56' ▲ K. Castañeda ▼ F. Madrigal
- 57' C. González · L. Rodríguez 1-1
- 64' ▲ E. Armenta ▼ A. Canelo
- 64' ▲ R. Guerrero ▼ C. Tabó
- 64' ▲ A. Lotti ▼ Moisés
- 73' ▲ L. Cavallini ▼ L. Rodríguez
- 81' Eduardo Armenta
- 85' ▲ J. Dueñas ▼ É. Lira
- 90'+5 Carlos Salcedo
- 90' Diber Cambindo
- 90'+2 D. Cambindophản lưới 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 30J. Corona 6.3
- 15D. Barbosa 7.2
- 35K. Balanta 6.9
- 4N. Díaz 6.9
- 24J. Vega 6.0
- 8F. Madrigal ▼ 56' 6.7
- 14C. Rivera 7.6
- 25A. Canelo ▼ 64' 6.0
- 11L. Rodríguez ⇢ ▼ 73' 6.9
- 7A. Martínez ▼ 56' 6.5
- 32C. González ⚽ 7.9
Dự bị 10
- 31B. Romero ▲ 56' 6.7
- 10K. Castañeda ▲ 56' 7.3
- 19E. Armenta ▲ 64' 6.9
- 9L. Cavallini ▲ 73' 6.9
- 33R. Godínez
- 23I. Tona
- 21R. Díaz
- 18A. Mejía
- 3R. Fernández
- 183A. Flores
- 30A. Gudiño 6.7
- 18R. Huescas 6.6
- 4W. Ditta 6.6
- 3C. Salcedo 7.3
- 15I. Rivero ⚽ 7.0
- 6É. Lira ▼ 85' 6.9
- 5K. Castaño 6.5
- 11C. Tabó ▼ 64' 6.9
- 29C. Rotondi 6.3
- 10Moisés ▼ 64' 6.2
- 28D. Cambindo 6.5
Dự bị 9
- 33R. Guerrero ▲ 64' 6.3
- 21A. Lotti ▲ 64' 6.7
- 8J. Dueñas ▲ 85' 6.3
- 32C. Jiménez
- 17A. Escoboza
- 14A. Gutiérrez
- 181A. Cabañas
- 31L. Iturbide
- 229A. Zubiri
Thống kê
02⚑7
⚑120
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm12
5Trúng đích1
4Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
7Phạt góc1
0Việt vị2
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
0Cứu thua3
406Chuyền bóng432
308Chuyền chính xác314
76%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
39Trận đấu46
52Ghi được60
63Thủng lưới59
1.33Bàn thắng mỗi trận1.3
5Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai25