Club Tijuana
2 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Cruz Azul

Club Tijuana vs Cruz Azul

Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 2-3 Cruz Azul tại Liga MX, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 4, hòa 2, Cruz Azul thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Clausura · Vòng 5
Sân vận động
Estadio Caliente, Tijuana
Phong độ
LWLWL Club Tijuana
LLWWW Cruz Azul
  1. 6' 0-1 L. Romero · G. Giakoumakis
  2. 18' Unai Bilbao
  3. 33' 0-2 G. Giakoumakis
  4. 42' Carlos Rotondi
  5. 45'+3 I. Rivero J. Sánchez
  6. 45' 0-3 C. Rotondi11m
  7. HT0-3
  8. 46' F. Madrigal R. Franco
  9. 46' Joe Corona F. Contreras
  10. 46' R. Zúñiga K. Castañeda
  11. 46' I. Tona D. Blanco
  12. 55' Jesús Orozco
  13. 59' Gonzalo Piovi
  14. 64' I. Tona · A. Gómez 1-3
  15. 67' A. Gutiérrez L. Romero
  16. 68' Giorgos Giakoumakis
  17. 68' G. Fernández G. Giakoumakis
  18. 69' R. Zúñiga 2-3
  19. 77' Carlos Rodríguez
  20. 80' Jesús Gómez
  21. 80' Willer Ditta
  22. 87' A. García A. Morales
  23. 90'+1 A. Mejía G. Mora
  24. FT2-3

Đội hình

Club Tijuana Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Osorio
  1. 30José Corona 6.7
  2. 27D. Blanco ▼ 46' 6.2
  3. 12J. Porozo 6.6
  4. 31Unai Bilbao 6.3
  5. 20F. Contreras ▼ 46' 6.2
  6. 28A. Gómez 7.3
  7. 25R. Franco ▼ 46' 6.3
  8. 3R. Fernández 6.7
  9. 11Efraín Álvarez 7.7
  10. 10K. Castañeda ▼ 46' 7.0
  11. 19G. Mora ▼ 90' 7.2

Dự bị 10

  1. 8F. Madrigal ▲ 46' 6.9
  2. 6Joe Corona ▲ 46' 7.3
  3. 26R. Zúñiga ▲ 46' 7.2
  4. 23I. Tona ▲ 46' 7.5
  5. 18A. Mejía ▲ 90' 6.7
  6. 24J. Hernández
  7. 21F. Monárrez
  8. 17R. Árciga
  9. 16A. Vega
  10. 2A. Rodríguez
Cruz Azul Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: V. Sánchez
  1. 23K. Mier 6.9
  2. 4W. Ditta 6.0
  3. 33G. Piovi 6.9
  4. 5J. Orozco 6.2
  5. 2J. Sánchez ▼ 45' 6.9
  6. 19C. Rodríguez 6.5
  7. 8L. Faravelli 6.7
  8. 29C. Rotondi 7.6
  9. 18L. Romero ▼ 67' 7.2
  10. 194A. Morales ▼ 87' 7.0
  11. 11G. Giakoumakis ▼ 68' 8.7

Dự bị 9

  1. 15I. Rivero ▲ 45' 6.5
  2. 14A. Gutiérrez ▲ 67' 6.3
  3. 21G. Fernández ▲ 68' 6.7
  4. 17A. García ▲ 87' 6.3
  5. 10A. Montaño
  6. 26C. Vargas
  7. 3O. Campos
  8. 9Á. Sepúlveda
  9. 1A. Gudiño

Thống kê

023
550
63%Kiểm soát bóng37%
13Dứt điểm12
6Trúng đích6
7Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm0
0Bị chặn2
3Phạt góc5
2Việt vị2
9Phạm lỗi15
2Thẻ vàng5
3Cứu thua4
496Chuyền bóng287
426Chuyền chính xác203
86%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Deportivo Toluca FC
17 38 - 16 +22 35
3
Cruz Azul
17 26 - 16 +10 33
4
Tigres UANL
17 24 - 14 +10 33
7
Monterrey
17 32 - 23 +9 28
8
Cúp bóng đá Nam Mỹ
17 27 - 21 +6 27
10
U.N.A.M. - Pumas
17 23 - 26 -3 21
11
C.D. Guadalajara
17 18 - 21 -3 21
11
Leon
17 21 - 23 -2 18
12
FC Juarez
17 22 - 36 -14 17
13
Club Necaxa
17 20 - 26 -6 15
13
Club Tijuana
17 29 - 35 -6 19
14
Atlas
17 25 - 32 -7 18
15
Atletico San Luis
17 20 - 33 -13 18
16
C.F. Pachuca
17 20 - 29 -9 13
16
Mazatlán
17 16 - 26 -10 17
17
Club Queretaro
17 13 - 31 -18 12
17
Puebla
17 12 - 25 -13 9
18
Santos Laguna
17 12 - 30 -18 10

So sánh

43Trận đấu48
69Ghi được85
77Thủng lưới45
1.6Bàn thắng mỗi trận1.77
7Giữ sạch lưới20
35Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu