Cruz Azul vs Club Tijuana
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 3-0 Club Tijuana tại Liga MX, 17 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 4, hòa 2, Club Tijuana thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de los Deportes, D.F.
- Phong độ
- LLWWW Cruz Azul
- LWLWL Club Tijuana
- 9' José Rivero
- 33' G. Giakoumakis · I. Rivero 1-0
- 40' Joe Corona
- 45'+2 I. Rivero 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. García ▼ I. Rivero
- 46' ▲ R. Fernández ▼ Joe Corona
- 46' ▲ R. Zúñiga ▼ C. González
- 46' ▲ Efraín Álvarez ▼ A. Vega
- 48' Jorge Luis García Rivas
- 52' G. Giakoumakis · C. Rodríguez 3-0
- 60' ▲ A. Gutiérrez ▼ A. Montaño
- 60' ▲ Á. Sepúlveda ▼ G. Giakoumakis
- 72' Emanuel Reynoso
- 73' ▲ C. Cándido ▼ C. Rotondi
- 74' ▲ U. Antuna ▼ L. Faravelli
- 74' ▲ K. Castañeda ▼ E. Reynoso
- 76' ▲ J. Álvarez ▼ D. Blanco
- FT3-0
Đội hình
- 23K. Mier 6.6
- 4W. Ditta 6.9
- 27L. Romo 7.3
- 33G. Piovi 7.5
- 2J. Sánchez 7.3
- 15I. Rivero ⚽ ⇢ ▼ 46' 7.2
- 8L. Faravelli ▼ 74' 6.3
- 29C. Rotondi ▼ 73' 6.7
- 19C. Rodríguez ⇢ 7.3
- 10A. Montaño ▼ 60' 6.9
- 11G. Giakoumakis ⚽2 ▼ 60' 8.6
Dự bị 10
- 200J. García ▲ 46' 6.7
- 14A. Gutiérrez ▲ 60' 6.3
- 9Á. Sepúlveda ▲ 60' 6.7
- 13C. Cándido ▲ 73' 6.3
- 7U. Antuna ▲ 74' 6.3
- 196J. Suárez
- 210B. Gamboa
- 1A. Gudiño
- 6É. Lira
- 17A. García
- 2A. Rodríguez 6.3
- 18A. Mejía 6.6
- 35K. Balanta 6.6
- 28A. Gómez 6.9
- 4N. Díaz 7.2
- 14C. Rivera 8.0
- 6Joe Corona ▼ 46' 6.3
- 16A. Vega ▼ 46' 6.3
- 33E. Reynoso ▼ 74' 6.5
- 27D. Blanco ▼ 76' 6.2
- 32C. González ▼ 46' 6.7
Dự bị 10
- 3R. Fernández ▲ 46' 6.9
- 26R. Zúñiga ▲ 46' 6.7
- 11Efraín Álvarez ▲ 46' 6.7
- 10K. Castañeda ▲ 74' 6.9
- 203J. Álvarez ▲ 76' 6.3
- 8F. Madrigal
- 15D. Barbosa
- 20F. Contreras
- 30José Corona 6.3
- 31Unai Bilbao
Thống kê
01⚑7
⚑120
38%Kiểm soát bóng62%
17Dứt điểm8
7Trúng đích1
9Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
7Phạt góc1
3Việt vị3
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
310Chuyền bóng531
233Chuyền chính xác447
75%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
48Trận đấu43
85Ghi được69
45Thủng lưới77
1.77Bàn thắng mỗi trận1.6
20Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn35
39Hiệp hai34