Club Tijuana vs Cruz Azul
Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 3-0 Cruz Azul tại Liga MX, 28 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 4, hòa 2, Cruz Azul thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura - Quarter-finals
- Sân vận động
- Estadio Caliente, Tijuana
- Phong độ
- LWLWL Club Tijuana
- LLWWW Cruz Azul
- 10' R. Zúñiga · C. Rivera 1-0
- 12' Raúl Zúñiga
- 19' Efraín Álvarez 2-0
- 34' Jorge Sánchez
- 42' E. Reynoso · A. Mejía 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ F. Monárrez ▼ E. Reynoso
- 64' ▲ I. Tona ▼ R. Fernández
- 64' ▲ G. Mora ▼ K. Castañeda
- 64' ▲ Á. Sepúlveda ▼ G. Giakoumakis
- 74' ▲ J. Álvarez ▼ R. Zúñiga
- 74' ▲ Joe Corona ▼ C. Rivera
- 80' ▲ C. Rodríguez ▼ L. Romo
- 80' ▲ A. Montaño ▼ L. Faravelli
- 89' ▲ G. Fernández ▼ A. Gutiérrez
- FT3-0
Đội hình
- 2A. Rodríguez 6.6
- 3R. Fernández ▼ 64' 6.9
- 35K. Balanta 7.3
- 31Unai Bilbao 8.0
- 28A. Gómez 7.2
- 14C. Rivera ⇢ ▼ 74' 7.3
- 18A. Mejía ⇢ 7.7
- 11Efraín Álvarez ⚽ 7.2
- 10K. Castañeda ▼ 64' 6.9
- 26R. Zúñiga ⚽ ▼ 74' 7.3
- 33E. Reynoso ⚽ ▼ 46' 7.9
Dự bị 10
- 21F. Monárrez ▲ 46' 6.5
- 23I. Tona ▲ 64' 6.9
- 251G. Mora ▲ 64' 6.9
- 203J. Álvarez ▲ 74' 6.3
- 6Joe Corona ▲ 74' 6.6
- 30José Corona ▲ 74' 6.6
- 16A. Vega
- 32C. González
- 15D. Barbosa
- 20F. Contreras
- 23K. Mier 6.2
- 4W. Ditta 6.5
- 6É. Lira 6.5
- 33G. Piovi 6.0
- 2J. Sánchez 5.2
- 27L. Romo ▼ 80' 6.2
- 8L. Faravelli ▼ 80' 6.7
- 29C. Rotondi 7.0
- 15I. Rivero 7.5
- 11G. Giakoumakis ▼ 64' 6.6
- 14A. Gutiérrez ▼ 89' 6.9
Dự bị 10
- 9Á. Sepúlveda ▲ 64' 6.3
- 19C. Rodríguez ▲ 80' 6.3
- 10A. Montaño ▲ 80' 6.3
- 21G. Fernández ▲ 89'
- 26C. Vargas
- 13C. Cándido
- 17A. García
- 200J. García
- 194A. Morales
- 1A. Gudiño
Thống kê
00⚑7
⚑301
73%Kiểm soát bóng27%
11Dứt điểm8
4Trúng đích0
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
7Phạt góc3
2Việt vị0
9Phạm lỗi6
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua1
716Chuyền bóng253
648Chuyền chính xác182
91%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
43Trận đấu48
69Ghi được85
77Thủng lưới45
1.6Bàn thắng mỗi trận1.77
7Giữ sạch lưới20
35Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai39