Club Tijuana vs Cruz Azul
Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 2-0 Cruz Azul tại Liga MX, 29 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 4, hòa 2, Cruz Azul thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Caliente, Tijuana
- Phong độ
- LWLWL Club Tijuana
- LLWWW Cruz Azul
- 5' Jorge Rodarte Barragan
- 8' Jorge Rodarte Barragan
- 12' ▲ A. Rodriguez ▼ J. Corona
- 19' Gonzalo Piovi
- 28' Jesús Vega
- 38' Domingo Blanco
- 45' D. Blanco · K. Castaneda 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ R. Arciga ▼ A. Preciado
- 46' ▲ M. El Ghezouani ▼ S. Nicholson
- 46' ▲ J. Orozco ▼ J. Marquez
- 55' Jesús Gómez
- 62' ▲ U. Bilbao ▼ A. Gomez
- 62' ▲ P. N. Ortiz Orozco ▼ A. Vega
- 72' M. El Ghezouani · R. Inzunza 2-0
- 73' ▲ M. Bogusz ▼ I. Rivero
- 79' ▲ C. Rodriguez ▼ J. Paradela
- 80' ▲ O. Campos ▼ G. Piovi
- 80' ▲ A. Sepulveda ▼ G. Fernandez
- FT2-0
Đội hình
- 30J. Corona ▼ 12' 6.2
- 3R. Inzunza ⇢ 7.2
- 12J. Porozo 7.9
- 28A. Gomez ▼ 62' 7.2
- 16A. Vega ▼ 62' 6.9
- 27D. Blanco ⚽ 7.7
- 34F. Boya 6.6
- 8I. Tona 7.7
- 11A. Preciado ▼ 46' 6.7
- 9S. Nicholson ▼ 46' 6.2
- 10K. Castaneda ⇢ 7.9
Dự bị 10
- 2A. Rodriguez ▲ 12' 7.3
- 29J. Hernandez
- 4U. Bilbao ▲ 62' 7.2
- 33P. N. Ortiz Orozco ▲ 62' 6.9
- 5K. Escamilla
- 15J. Corona 6.2
- 17R. Arciga ▲ 46' 6.3
- 20E. Bullaude
- 7Vitinho
- 21M. El Ghezouani ⚽ ▲ 46' 7.9
- 23K. Mier 6.0
- 161J. Rodarte 3.0
- 4W. Ditta 6.5
- 33G. Piovi ▼ 80' 6.0
- 2J. Sanchez 7.0
- 20J. Paradela ▼ 79' 6.2
- 6E. Lira 6.3
- 16J. Marquez ▼ 46' 6.6
- 29C. Rotondi 6.9
- 15I. Rivero ▼ 73' 6.5
- 21G. Fernandez ▼ 80' 7.0
Dự bị 10
- 1A. Gudino
- 3O. Campos ▲ 80' 6.7
- 5J. Orozco ▲ 46' 5.7
- 7M. Bogusz ▲ 73' 6.6
- 8L. Faravelli
- 17A. Garcia
- 19C. Rodriguez ▲ 79' 6.7
- 200E. Sanchez
- 9A. Sepulveda ▲ 80' 6.2
- 219I. Cuesta
Thống kê
03⚑1
⚑211
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm14
6Trúng đích3
5Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
1Phạt góc2
0Việt vị2
14Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
500Chuyền bóng308
437Chuyền chính xác232
87%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
42Trận đấu58
61Ghi được104
58Thủng lưới63
1.45Bàn thắng mỗi trận1.79
14Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn31
32Hiệp hai57