Cruz Azul vs Club Tijuana
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 3-0 Club Tijuana tại Liga MX, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 4, hòa 2, Club Tijuana thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura - Quarter-finals
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de los Deportes, D.F.
- Phong độ
- LLWWW Cruz Azul
- LWLWL Club Tijuana
- 30' ▲ K. Castañeda ▼ F. Monárrez
- 44' I. Rivero 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ I. Tona ▼ R. Fernández
- 46' ▲ Efraín Álvarez ▼ C. González
- 46' ▲ E. Reynoso ▼ N. Díaz
- 54' G. Giakoumakis · Á. Sepúlveda 2-0
- 63' A. Gomez
- 72' ▲ A. Montaño ▼ L. Faravelli
- 72' ▲ G. Fernández ▼ G. Giakoumakis
- 74' Á. Sepúlveda · G. Fernández 3-0
- 77' ▲ É. Lira ▼ Á. Sepúlveda
- 81' M. Anselmi
- 84' ▲ J. García ▼ A. Gutiérrez
- 84' ▲ C. Cándido ▼ C. Rodríguez
- 90'+4 W. Ditta
- FT3-0
Đội hình
- 23K. Mier 7.3
- 15I. Rivero ⚽ 8.3
- 4W. Ditta 6.9
- 33G. Piovi 7.2
- 29C. Rotondi 7.2
- 8L. Faravelli ▼ 72' 6.9
- 19C. Rodríguez ▼ 84' 7.2
- 27L. Romo 7.0
- 11G. Giakoumakis ⚽ ▼ 72' 8.2
- 9Á. Sepúlveda ⚽ ⇢ ▼ 77' 8.3
- 14A. Gutiérrez ▼ 84' 6.9
Dự bị 10
- 10A. Montaño ▲ 72' 6.6
- 21G. Fernández ▲ 72' 7.3
- 6É. Lira ▲ 77' 6.3
- 200J. García ▲ 84' 6.3
- 13C. Cándido ▲ 84' 6.6
- 1A. Gudiño
- 194A. Morales
- 214M. Levy
- 17A. García
- 26C. Vargas
- 2A. Rodríguez 7.3
- 3R. Fernández ▼ 46' 6.2
- 35K. Balanta 6.9
- 4N. Díaz ▼ 46' 6.7
- 31Unai Bilbao 6.2
- 21F. Monárrez ▼ 30' 7.0
- 18A. Mejía 6.5
- 14C. Rivera 6.9
- 28A. Gómez 6.9
- 26R. Zúñiga 6.2
- 32C. González ▼ 46' 6.6
Dự bị 10
- 10K. Castañeda ▲ 30' 6.2
- 23I. Tona ▲ 46' 6.7
- 11Efraín Álvarez ▲ 46' 6.5
- 33E. Reynoso ▲ 46' 6.9
- 30José Corona
- 15D. Barbosa
- 203J. Álvarez
- 16A. Vega
- 6Joe Corona
- 251G. Mora
Thống kê
02⚑10
⚑210
58%Kiểm soát bóng42%
25Dứt điểm5
9Trúng đích4
6Chệch đích1
17Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm1
10Bị chặn0
10Phạt góc2
5Việt vị4
7Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
4Cứu thua6
420Chuyền bóng317
336Chuyền chính xác234
80%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
48Trận đấu43
85Ghi được69
45Thủng lưới77
1.77Bàn thắng mỗi trận1.6
20Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn35
39Hiệp hai34