Cruz Azul vs Club Tijuana
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 1-0 Club Tijuana tại Liga MX, 31 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 4, hòa 2, Club Tijuana thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de los Deportes, D.F.
- Phong độ
- LLWWW Cruz Azul
- LWLWL Club Tijuana
- 37' ▲ E. Armenta ▼ K. Balanta
- 40' Francisco Contreras
- 45'+7 Gabriel Fernández
- 45'+5 Uriel Antuna
- 45'+2 Carlos Rodríguez
- 45'+3 Ángel Sepúlveda
- HT0-0
- 46' ▲ J. Corona ▼ A. Rodríguez
- 46' ▲ A. Martínez ▼ C. González
- 46' Á. Sepúlveda · A. Gutiérrez 1-0
- 50' Lorenzo Faravelli
- 59' ▲ K. Castañeda ▼ E. Álvarez
- 66' ▲ C. Cándido ▼ U. Antuna
- 66' ▲ É. Lira ▼ C. Rodríguez
- 66' ▲ C. Salcedo ▼ C. Rotondi
- 78' ▲ R. Huescas ▼ L. Faravelli
- 78' ▲ R. Guerrero ▼ W. Ditta
- 79' Rafael Guerrero
- 82' Ángel Sepúlveda
- 89' Rafael Fernández
- FT1-0
Đội hình
- 23K. Mier 7.3
- 15I. Rivero 7.2
- 4W. Ditta ▼ 78' 6.7
- 33G. Piovi 7.5
- 7U. Antuna ▼ 66' 7.5
- 8L. Faravelli ▼ 78' 6.6
- 19C. Rodríguez ▼ 66' 7.0
- 14A. Gutiérrez ⇢ 7.6
- 29C. Rotondi ▼ 66' 7.5
- 27G. Fernández 6.9
- 9Á. Sepúlveda ⚽ 7.3
Dự bị 10
- 13C. Cándido ▲ 66' 6.5
- 6É. Lira ▲ 66' 6.3
- 3C. Salcedo ▲ 66' 6.9
- 18R. Huescas ▲ 78' 6.2
- 2R. Guerrero ▲ 78' 6.3
- 194A. Morales
- 204M. Zaleta
- 268M. Levy
- 26C. Vargas
- 1A. Gudiño
- 2A. Rodríguez ▼ 46' 7.2
- 35K. Balanta ▼ 37' 6.7
- 4N. Díaz 6.6
- 3R. Fernández 7.2
- 27D. Blanco 6.6
- 11L. Rodríguez 6.3
- 14C. Rivera 6.9
- 26E. Álvarez ▼ 59' 6.3
- 20F. Contreras 6.5
- 13R. Zúñiga 6.6
- 32C. González ▼ 46' 7.3
Dự bị 10
- 19E. Armenta ▲ 37' 6.9
- 30J. Corona ▲ 46' 6.7
- 7A. Martínez ▲ 46' 6.3
- 10K. Castañeda ▲ 59' 6.9
- 22F. Valenzuela
- 28A. Gómez
- 23I. Tona
- 210D. Vázquez
- 8F. Madrigal
- 6J. Corona ▲ 46' 6.7
Thống kê
06⚑11
⚑320
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm8
4Trúng đích2
9Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
11Phạt góc3
1Việt vị2
6Phạm lỗi6
6Thẻ vàng2
2Cứu thua3
445Chuyền bóng276
361Chuyền chính xác207
81%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
46Trận đấu39
60Ghi được52
59Thủng lưới63
1.3Bàn thắng mỗi trận1.33
13Giữ sạch lưới5
26Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai27