Santos Laguna
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Cúp bóng đá Nam Mỹ

Santos Laguna vs Cúp bóng đá Nam Mỹ

Tỷ số chung cuộc: Santos Laguna 1-1 Cúp bóng đá Nam Mỹ tại Liga MX, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos Laguna thắng 0, hòa 4, Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Clausura · Vòng 13
Sân vận động
Estadio Corona, Torreón
Phong độ
LLDLW Santos Laguna
WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
  1. 16' Lima E. Sanchez
  2. 43' T. Jimenez A. Lopez
  3. 45' Javier Güemez
  4. HT0-0
  5. 53' Lucas Di Yorio
  6. 67' P. Salas J. Zuniga
  7. 70' R. Sordo E. Bullaude
  8. 77' Kevin Picon
  9. 78' Kevin Picon
  10. 79' J. dos Santos Rodrigo Dourado
  11. 79' A. Mejia K. Alvarez
  12. 79' A. H. Gutierrez Torres Raphael Veiga
  13. 79' I. Violante A. Zendejas
  14. 80' C. Dajome L. Di Yorio
  15. 80' J. C. Echilvestre F. Villalba
  16. 80' 0-1 A. H. Gutierrez Torres
  17. 83' C. Dajome · T. Jimenez 1-1
  18. 86' J. Perez N. Cedillo
  19. 90'+2 Kevin Balanta
  20. FT1-1

Đội hình

Santos Laguna Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Francisco
  1. 1C. Acevedo 7.3
  2. 22K. Picon 6.0
  3. 35K. Balanta 6.7
  4. 14E. Orona 7.3
  5. 17E. Echeverria 6.9
  6. 5A. Lopez ▼ 43' 6.3
  7. 195N. Cedillo ▼ 86' 6.7
  8. 6J. Guemez 6.9
  9. 21F. Villalba ▼ 80' 6.9
  10. 10E. Bullaude ▼ 70' 7.2
  11. 9L. Di Yorio ▼ 80' 6.9

Dự bị 10

  1. 33H. Holguin
  2. 4J. Abella
  3. 7C. Dajome ▲ 80' 7.7
  4. 19H. Ortega
  5. 24D. Medina
  6. 13J. A. Ocejo Zazueta
  7. 26R. Sordo ▲ 70' 6.3
  8. 28J. Perez ▲ 86' 6.6
  9. 29T. Jimenez ▲ 43' 6.3
  10. 185J. C. Echilvestre ▲ 80' 6.2
Cúp bóng đá Nam Mỹ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Andre Jardine
  1. 30R. Cota 7.2
  2. 5K. Alvarez ▼ 79' 6.9
  3. 3I. Reyes 6.9
  4. 29R. Juarez 6.3
  5. 32M. Vazquez 6.7
  6. 17Rodrigo Dourado ▼ 79' 7.5
  7. 28E. Sanchez ▼ 16' 7.5
  8. 10A. Zendejas ▼ 79' 6.6
  9. 23Raphael Veiga ▼ 79' 7.0
  10. 7B. Rodriguez 7.5
  11. 19J. Zuniga ▼ 67' 6.3

Dự bị 10

  1. 21F. Tapia
  2. 6J. dos Santos ▲ 79' 6.3
  3. 18A. Mejia ▲ 79' 6.3
  4. 22T. N. Espinosa Dovat
  5. 33P. Salas ▲ 67' 6.3
  6. 13A. Cervantes
  7. 45Lima ▲ 16' 6.2
  8. 20A. H. Gutierrez Torres ▲ 79' 7.5
  9. 4S. Caceres
  10. 12I. Violante ▲ 79' 6.7

Thống kê

133
400
36%Kiểm soát bóng64%
9Dứt điểm20
4Trúng đích5
3Chệch đích11
5Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
3Phạt góc4
2Việt vị0
17Phạm lỗi10
3Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
-0.29Bàn thắng ngăn chặn-0.29
252Chuyền bóng440
178Chuyền chính xác361
71%Chính xác chuyền82%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
U.N.A.M. - Pumas
17 34 - 17 +17 36
2
C.D. Guadalajara
17 33 - 17 +16 36
3
Cruz Azul
17 31 - 18 +13 33
4
C.F. Pachuca
17 25 - 19 +6 31
5
Deportivo Toluca FC
17 28 - 16 +12 30
6
Atlas
17 16 - 18 -2 26
7
Tigres UANL
17 28 - 18 +10 25
8
Cúp bóng đá Nam Mỹ
17 20 - 17 +3 25
9
Club Tijuana
17 19 - 17 +2 23
10
Leon
17 22 - 32 -10 22
11
Club Queretaro
17 17 - 21 -4 20
12
FC Juarez
17 26 - 32 -6 19
13
Monterrey
17 22 - 24 -2 18
14
Atletico San Luis
17 24 - 27 -3 18
15
Club Necaxa
17 19 - 25 -6 18
16
Mazatlán
17 22 - 37 -15 15
17
Puebla
17 13 - 26 -13 13
18
Santos Laguna
17 20 - 38 -18 12

So sánh

40Trận đấu50
47Ghi được79
80Thủng lưới63
1.18Bàn thắng mỗi trận1.58
6Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn27
24Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu