Cúp bóng đá Nam Mỹ vs Santos Laguna
Tỷ số chung cuộc: Cúp bóng đá Nam Mỹ 3-0 Santos Laguna tại Liga MX, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 6, hòa 4, Santos Laguna thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 12
- Phong độ
- WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- LLDLW Santos Laguna
- 12' Haret Ortega
- 30' ▲ B. Rodriguez ▼ A. Saint-Maximin
- 34' ▲ R. Aguirre ▼ J. Zuniga
- 38' R. Aguirre · A. Zendejas 1-0
- 45'+5 Ramón Juárez
- HT1-0
- 46' ▲ E. Gutierrez ▼ H. Ortega
- 58' ▲ D. Medina ▼ C. Dajome
- 62' B. Rodriguez 2-0
- 64' ▲ J. Carrillo ▼ F. Villalba
- 64' ▲ R. Sordo ▼ K. Palacios
- 71' A. Cervantes 3-0
- 72' ▲ B. Barticciotto ▼ J. A. Ocejo Zazueta
- 75' ▲ M. Vazquez ▼ A. H. Gutierrez Torres
- 75' ▲ I. Violante ▼ C. Borja
- 75' ▲ V. Davila ▼ A. Zendejas
- 79' Ramiro Sordo
- 84' Víctor Dávila
- FT3-0
Đội hình
- 1L. Malagon 6.9
- 5K. Alvarez 6.3
- 3I. Reyes 7.2
- 29R. Juarez 7.9
- 26C. Borja ▼ 75' 7.0
- 28E. Sanchez 7.6
- 13A. Cervantes ⚽ 8.5
- 20A. H. Gutierrez Torres ▼ 75' 6.3
- 10A. Zendejas ⇢ ▼ 75' 8.9
- 19J. Zuniga ▼ 34' 6.6
- 97A. Saint-Maximin ▼ 30' 6.6
Dự bị 10
- 30R. Cota
- 15R. Orquin
- 31I. Lichnovsky
- 32M. Vazquez ▲ 75' 6.6
- 12I. Violante ▲ 75' 6.7
- 4S. Caceres
- 35S. Naveda
- 7B. Rodriguez ⚽ ▲ 30' 9.0
- 11V. Davila ▲ 75' 6.7
- 27R. Aguirre ⚽ ▲ 34' 6.6
- 1C. Acevedo 7.5
- 4J. Abella 5.9
- 19H. Ortega ▼ 46' 6.6
- 188J. Perez 6.7
- 2B. Amione 6.2
- 8S. Mariscal Murra 6.9
- 7C. Dajome ▼ 58' 6.2
- 21F. Villalba ▼ 64' 6.9
- 6J. Guemez 6.3
- 20K. Palacios ▼ 64' 6.5
- 13J. A. Ocejo Zazueta ▼ 72' 6.7
Dự bị 9
- 33H. Holguin
- 17E. Echeverria
- 23E. Gutierrez ▲ 46' 6.2
- 9J. Carrillo ▲ 64' 6.6
- 22R. Prieto
- 24D. Medina ▲ 58' 6.2
- 26R. Sordo ▲ 64' 6.2
- 195N. Cedillo
- 99B. Barticciotto ▲ 72' 6.7
Thống kê
01⚑11
⚑320
57%Kiểm soát bóng43%
29Dứt điểm5
15Trúng đích2
9Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm4
15Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
11Phạt góc3
5Việt vị2
8Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
2Cứu thua11
442Chuyền bóng345
383Chuyền chính xác283
87%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
50Trận đấu40
79Ghi được47
63Thủng lưới80
1.58Bàn thắng mỗi trận1.18
13Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn29
48Hiệp hai24