Cúp bóng đá Nam Mỹ
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Santos Laguna

Cúp bóng đá Nam Mỹ vs Santos Laguna

Tỷ số chung cuộc: Cúp bóng đá Nam Mỹ 3-0 Santos Laguna tại Liga MX, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 6, hòa 4, Santos Laguna thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Apertura · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Ciudad de los Deportes, D.F.
Phong độ
WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
LLDLW Santos Laguna
  1. 29' P. Aquino
  2. 37' R. Prieto
  3. HT0-0
  4. 60' I. Govea
  5. 62' V. Loroña Fran Villalba
  6. 64' H. Martín J. dos Santos
  7. 70' V. Lorona
  8. 71' H. Rodríguez R. Prieto
  9. 73' É. Sánchez Á. Zendejas
  10. 74' V. Dávila J. Dilrosun
  11. 77' H. Martín · D. Valdés 1-0
  12. 80' S. Mariscal A. López
  13. 80' G. Muñoz P. Aquino
  14. 80' S. Carrillo A. Lozano
  15. 83' I. Hernández 2-0
  16. 86' H. Rodríguezphản lưới 3-0
  17. 87' P. Salas I. Hernández
  18. 87' F. Rossano C. Calderón
  19. 89' K. Alvarez
  20. FT3-0

Đội hình

Cúp bóng đá Nam Mỹ Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: André Jardine
  1. 1L. Malagón 7.3
  2. 5K. Álvarez 6.9
  3. 3I. Reyes 7.3
  4. 6J. dos Santos ▼ 64' 7.0
  5. 32M. Vázquez 7.0
  6. 18C. Calderón ▼ 87' 7.0
  7. 17Á. Zendejas ▼ 73' 6.9
  8. 13A. Cervantes 7.6
  9. 10D. Valdés 8.6
  10. 24J. Dilrosun ▼ 74' 7.2
  11. 19I. Hernández ▼ 87' 7.7

Dự bị 10

  1. 21H. Martín ▲ 64' 7.3
  2. 28É. Sánchez ▲ 73' 6.7
  3. 11V. Dávila ▲ 74' 6.9
  4. 214P. Salas ▲ 87' 6.6
  5. 193F. Rossano ▲ 87' 6.5
  6. 210M. Ramírez
  7. 30R. Cota
  8. 197D. Espinoza
  9. 15J. Rodríguez
  10. 203Y. Shtrimling
Santos Laguna Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: I. Ambríz
  1. 1C. Acevedo 7.3
  2. 3I. Govea 6.3
  3. 188J. Pérez 6.6
  4. 2B. Amione 6.2
  5. 16A. López ▼ 80' 6.3
  6. 18P. Aquino ▼ 80' 6.6
  7. 15S. Naveda 6.9
  8. 22R. Prieto ▼ 71' 6.9
  9. 14Fran Villalba ▼ 62' 6.7
  10. 11A. Lozano ▼ 80' 6.7
  11. 26R. Sordo 6.9

Dự bị 10

  1. 23V. Loroña ▲ 62' 6.3
  2. 20H. Rodríguez ▲ 71' 6.0
  3. 8S. Mariscal ▲ 80' 6.2
  4. 205G. Muñoz ▲ 80' 6.3
  5. 191S. Carrillo ▲ 80' 6.5
  6. 27L. Gutiérrez
  7. 181E. Castro
  8. 247T. Jiménez
  9. 10F. Fagúndez
  10. 19S. Muñóz

Thống kê

018
231
72%Kiểm soát bóng28%
25Dứt điểm7
7Trúng đích3
12Chệch đích2
18Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
8Phạt góc2
2Việt vị3
14Phạm lỗi5
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
560Chuyền bóng225
513Chuyền chính xác165
92%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Deportivo Toluca FC
17 38 - 16 +22 35
3
Cruz Azul
17 26 - 16 +10 33
4
Tigres UANL
17 24 - 14 +10 33
7
Monterrey
17 32 - 23 +9 28
8
Cúp bóng đá Nam Mỹ
17 27 - 21 +6 27
10
U.N.A.M. - Pumas
17 23 - 26 -3 21
11
C.D. Guadalajara
17 18 - 21 -3 21
11
Leon
17 21 - 23 -2 18
12
FC Juarez
17 22 - 36 -14 17
13
Club Necaxa
17 20 - 26 -6 15
13
Club Tijuana
17 29 - 35 -6 19
14
Atlas
17 25 - 32 -7 18
15
Atletico San Luis
17 20 - 33 -13 18
16
C.F. Pachuca
17 20 - 29 -9 13
16
Mazatlán
17 16 - 26 -10 17
17
Club Queretaro
17 13 - 31 -18 12
17
Puebla
17 12 - 25 -13 9
18
Santos Laguna
17 12 - 30 -18 10

So sánh

64Trận đấu38
111Ghi được31
63Thủng lưới72
1.73Bàn thắng mỗi trận0.82
25Giữ sạch lưới4
35Trên 2.5 bàn18
61Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu