Cúp bóng đá Nam Mỹ vs Santos Laguna
Tỷ số chung cuộc: Cúp bóng đá Nam Mỹ 3-3 Santos Laguna tại Liga MX, 15 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 6, hòa 4, Santos Laguna thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Azteca, D.F.
- Trọng tài
- F. Hernández
- Phong độ
- WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- LLDLW Santos Laguna
- 8' 0-1 L. Suárez · E. Orrantía
- 9' H. Martín 1-1
- 17' 1-2 L. Suárez · J. Brunetta
- 23' Harold Preciado
- 24' Hugo Rodríguez
- HT1-2
- 53' ▲ S. Reyes ▼ L. Fuentes
- 58' ▲ J. Correa ▼ E. Aguirre
- 64' 1-3 H. Preciado
- 66' ▲ B. Rodríguez ▼ J. Rodríguez
- 66' ▲ Roger Martínez ▼ D. Valdés
- 70' ▲ D. Medina ▼ H. Preciado
- 70' ▲ J. Lozano ▼ L. Suárez
- 74' Omar Campos
- 79' ▲ A. López ▼ J. Brunetta
- 79' ▲ C. Domínguez ▼ O. Campos
- 81' ▲ P. Aquino ▼ R. Sánchez
- 81' ▲ F. Viñas ▼ A. Zendejas
- 87' H. Rodríguezphản lưới 2-3
- 90'+9 Cecilio Domínguez
- 90'+3 Fernando Gorriarán
- 90'+1 Javier Correa
- 90'+7 F. Viñas · Álvaro Fidalgo 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 13G. Ochoa 6.7
- 19M. Layún 7.0
- 14N. Araújo 6.7
- 4S. Cáceres 6.5
- 2L. Fuentes ▼ 53' 6.7
- 20R. Sánchez ▼ 81' 6.6
- 8Álvaro Fidalgo ⇢ 7.3
- 17A. Zendejas ▼ 81' 6.6
- 10D. Valdés ▼ 66' 6.9
- 11J. Rodríguez ▼ 66' 6.7
- 21H. Martín ⚽ 7.3
Dự bị 10
- 26S. Reyes ▲ 53' 6.3
- 7B. Rodríguez ▲ 66' 6.7
- 9Roger Martínez ▲ 66' 6.9
- 5P. Aquino ▲ 81' 6.7
- 24F. Viñas ⚽ ▲ 81' 7.9
- 25J. Damm
- 27Ó. Jiménez
- 186J. Blanco
- 193J. Gómez
- 6J. dos Santos
- 1C. Acevedo 6.9
- 8E. Orrantía ⇢ 6.6
- 20H. Rodríguez 6.9
- 22R. Prieto 7.3
- 2O. Campos ▼ 79' 6.7
- 9L. Suárez ⚽2 ▼ 70' 8.2
- 11F. Gorriarán 6.6
- 6A. Cervantes 6.7
- 29J. Brunetta ⇢ ▼ 79' 6.6
- 7H. Preciado ⚽ ▼ 70' 7.5
- 19E. Aguirre ▼ 58' 6.9
Dự bị 10
- 27J. Correa ▲ 58' 6.6
- 24D. Medina ▲ 70' 6.5
- 18J. Lozano ▲ 70' 6.6
- 16A. López ▲ 79' 6.2
- 30C. Domínguez ▲ 79' 6.3
- 17J. Ávila
- 15E. Pérez
- 201E. Games
- 25G. Lajud
- 28F. Pizzichillo
Thống kê
00⚑11
⚑260
71%Kiểm soát bóng29%
29Dứt điểm13
8Trúng đích8
8Chệch đích3
19Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm6
13Bị chặn2
11Phạt góc2
4Phạm lỗi15
0Thẻ vàng6
5Cứu thua6
536Chuyền bóng232
463Chuyền chính xác168
86%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
54Trận đấu43
116Ghi được72
67Thủng lưới76
2.15Bàn thắng mỗi trận1.67
15Giữ sạch lưới10
41Trên 2.5 bàn28
60Hiệp hai43