Cúp bóng đá Nam Mỹ vs Santos Laguna
Tỷ số chung cuộc: Cúp bóng đá Nam Mỹ 4-3 Santos Laguna tại Liga MX, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 6, hòa 4, Santos Laguna thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Azteca, D.F.
- Phong độ
- WWDLL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- LLDLW Santos Laguna
- 2' 0-1 J. Brunetta
- 13' H. Martín · K. Álvarez 1-1
- 19' J. Rodríguez · J. Quiñones 2-1
- 21' 2-2 H. Preciado · J. Brunetta
- 26' J. Quinones
- 45'+4 R. Prieto
- 45'+6 J. Quiñones11m 3-2
- HT3-2
- 52' 3-3 E. Rodríguez · P. Aquino
- 61' ▲ B. Rodríguez ▼ J. Rodríguez
- 61' ▲ Á. Zendejas ▼ L. Suárez
- 68' E. Rodriguez
- 69' ▲ S. Mariscal ▼ P. Aquino
- 72' ▲ R. Sánchez ▼ Álvaro Fidalgo
- 76' Á. Zendejas · R. Sánchez 4-3
- 79' A. Lopez
- 81' ▲ D. Vergara ▼ A. López
- 86' ▲ S. Reyes ▼ L. Fuentes
- 86' ▲ S. Cáceres ▼ K. Álvarez
- 89' S. Reyes
- 89' I. Lichnovsky
- 90' ▲ D. Medina ▼ E. Rodríguez
- 90' ▲ S. Muñóz ▼ A. Cervantes
- 90' ▲ J. González ▼ R. López
- FT4-3
Đội hình
- 1L. Malagón 5.5
- 5K. Álvarez ⇢ ▼ 86' 6.6
- 31I. Lichnovsky 7.0
- 29R. Juárez 6.6
- 2L. Fuentes ▼ 86' 6.7
- 6J. dos Santos 8.0
- 8Álvaro Fidalgo ▼ 72' 7.9
- 32L. Suárez ▼ 61' 7.3
- 33J. Quiñones ⚽ ⇢ 6.9
- 11J. Rodríguez ⚽ ▼ 61' 7.7
- 21H. Martín ⚽ 8.2
Dự bị 10
- 7B. Rodríguez ▲ 61' 6.6
- 17Á. Zendejas ⚽ ▲ 61' 7.9
- 20R. Sánchez ▲ 72' 7.0
- 26S. Reyes ▲ 86' 6.9
- 4S. Cáceres ▲ 86' 6.6
- 16S. Naveda
- 214P. Salas
- 3I. Reyes
- 19M. Layún
- 27Ó. Jiménez
- 1C. Acevedo 7.9
- 23R. López ▼ 90' 6.2
- 20H. Rodríguez 6.2
- 22R. Prieto 5.6
- 2O. Campos 6.5
- 31E. Rodríguez ⚽ ▼ 90' 6.6
- 6A. Cervantes ▼ 90' 6.5
- 18P. Aquino ⇢ ▼ 69' 6.6
- 16A. López ▼ 81' 6.3
- 10J. Brunetta ⚽ ⇢ 8.3
- 7H. Preciado ⚽ 7.6
Dự bị 10
- 190S. Mariscal ▲ 69' 6.5
- 11D. Vergara ▲ 81' 6.5
- 24D. Medina ▲ 90' 6.5
- 19S. Muñóz ▲ 90' 6.6
- 17J. González ▲ 90' 6.2
- 4A. Gómez
- 33H. Holguín
- 183J. Tejeda
- 181E. Echeverría
- 13A. Ocejo
Thống kê
03⚑3
⚑530
60%Kiểm soát bóng40%
22Dứt điểm10
13Trúng đích4
7Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
3Phạt góc5
3Việt vị3
10Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
1Cứu thua9
553Chuyền bóng369
493Chuyền chính xác308
89%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
57Trận đấu39
109Ghi được55
46Thủng lưới73
1.91Bàn thắng mỗi trận1.41
26Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn27
57Hiệp hai34