Santos Laguna vs Puebla
Tỷ số chung cuộc: Santos Laguna 2-1 Puebla tại Liga MX, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos Laguna thắng 4, hòa 1, Puebla thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Corona, Torreón
- Phong độ
- WLLDL Santos Laguna
- LLWWL Puebla
- -5' Edgar Guerra
- 6' ▲ S. Mariscal Murra ▼ C. Gruezo
- 13' Bruno Amione
- 45' Haret Ortega
- HT0-0
- 59' E. Bullaude · L. Di Yorio 1-0
- 60' ▲ A. Canelo ▼ E. Guerra
- 60' ▲ A. Gamarra ▼ L. Rey
- 64' Alonso Ramirez
- 65' A. Lopez 2-0
- 70' ▲ O. Gonzalez ▼ E. Gomez
- 73' 2-1 O. Gonzalez · K. Velasco
- 77' Emmanuel Echeverría
- 78' ▲ U. Torres ▼ A. Ramirez
- 78' ▲ M. Ramirez ▼ A. Organista
- 80' ▲ K. Balanta ▼ H. Ortega
- 80' ▲ L. Vuoso ▼ F. Villalba
- 84' Kevin Picon
- 90'+9 Aldo Lopez
- 90' ▲ C. Dajome ▼ E. Bullaude
- 90' ▲ D. Medina ▼ L. Di Yorio
- 90' ▲ B. Garnica ▼ I. Moreno
- FT2-1
Đội hình
- 1C. Acevedo 6.9
- 22K. Picon 6.2
- 19H. Ortega ▼ 80' 6.7
- 2B. Amione 6.9
- 17E. Echeverria 6.9
- 11C. Gruezo ▼ 6'
- 6J. Guemez 7.2
- 21F. Villalba ▼ 80' 7.6
- 10E. Bullaude ⚽ ▼ 90' 7.6
- 5A. Lopez ⚽ 7.0
- 9L. Di Yorio ⇢ ▼ 90' 7.2
Dự bị 10
- 33H. Holguin
- 4J. Abella
- 7C. Dajome ▲ 90' 6.7
- 14E. Orona
- 24D. Medina ▲ 90' 6.3
- 8S. Mariscal Murra ▲ 6' 6.9
- 35K. Balanta ▲ 80' 6.6
- 13J. A. Ocejo Zazueta
- 185J. C. Echilvestre
- 254L. Vuoso ▲ 80' 6.3
- 28D. Gutierrez 8.3
- 12I. Moreno ▼ 90' 6.5
- 192E. Navarro 6.7
- 4J. Vargas 6.9
- 6N. Diaz 7.3
- 3L. Rey ▼ 60' 6.7
- 26K. Velasco ⇢ 6.9
- 24A. Organista ▼ 78' 6.7
- 16A. Ramirez ▼ 78' 6.6
- 15E. Guerra ▼ 60' 6.5
- 11E. Gomez ▼ 70' 6.6
Dự bị 10
- 33J. Rodriguez
- 25A. Canelo ▲ 60' 6.5
- 27B. Garnica ▲ 90' 6.6
- 32A. Araos
- 17E. Lozano
- 21O. Gonzalez ⚽ ▲ 70' 7.7
- 18A. Gamarra ▲ 60' 6.3
- 20J. R. Pachuca Martinez
- 5U. Torres ▲ 78' 6.9
- 8M. Ramirez ▲ 78' 6.3
Thống kê
05⚑11
⚑411
47%Kiểm soát bóng53%
18Dứt điểm18
9Trúng đích5
7Chệch đích9
14Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn4
11Phạt góc4
2Việt vị1
18Phạm lỗi6
5Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua7
1.43Bàn thắng ngăn chặn1.43
363Chuyền bóng402
264Chuyền chính xác310
73%Chính xác chuyền77%
2.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
40Trận đấu40
47Ghi được41
80Thủng lưới78
1.18Bàn thắng mỗi trận1.02
6Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai24