Santos Laguna vs Puebla
Tỷ số chung cuộc: Santos Laguna 3-2 Puebla tại Liga MX, 27 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos Laguna thắng 4, hòa 1, Puebla thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Corona, Torreón
- Trọng tài
- B. González
- Phong độ
- WLLDL Santos Laguna
- LLWWL Puebla
- -5' Javier Correa
- 33' H. Preciado 1-0
- 36' Gastón Silva
- 45'+2 J. Brunetta11m 2-0
- HT2-0
- 52' J. Brunetta · H. Preciado 3-0
- 53' ▲ G. Corral ▼ D. de Buen
- 54' ▲ G. Martínez ▼ M. Barragán
- 59' Juan Brunetta
- 64' ▲ A. Cervantes ▼ L. González
- 64' ▲ I. Vázquez ▼ Lucas Maia
- 64' ▲ F. Arce ▼ L. García
- 69' Emanuel Gularte
- 77' 3-1 O. Fernández · Gustavo Ferrareis
- 78' ▲ S. Muñóz ▼ H. Preciado
- 78' ▲ F. Torres ▼ J. González
- 81' Fernando Arce Jr.
- 83' ▲ D. Álvarez ▼ O. Fernández
- 88' Gustavo Ferrareis
- 90'+6 Antony Silva
- 90'+6 ▲ J. Lozano ▼ J. Correa
- 90' 3-2 G. Martínez11m
- FT3-2
Đội hình
- 1C. Acevedo 5.9
- 23R. López 7.0
- 20H. Rodríguez 6.3
- 21Dória 6.7
- 2O. Campos 6.3
- 221J. González ▼ 78' 6.2
- 16A. López 7.0
- 8L. González ▼ 64' 7.0
- 29J. Brunetta ⚽2 9.3
- 7H. Preciado ⚽ ⇢ ▼ 78' 8.6
- 9J. Correa ▼ 90' 6.2
Dự bị 10
- 6A. Cervantes ▲ 64' 6.5
- 199S. Muñóz ▲ 78' 7.2
- 5F. Torres ▲ 78' 6.3
- 18J. Lozano ▲ 90'
- 24D. Medina
- 196J. Mancha
- 15E. Pérez
- 11E. Rodríguez
- 25G. Lajud
- 193S. Mariscal
- 1A. Silva 7.0
- 2Gustavo Ferrareis ⇢ 6.9
- 17E. Gularte 6.2
- 21G. Silva 6.6
- 27Lucas Maia ▼ 64' 6.0
- 5D. de Buen ▼ 53' 6.2
- 19Á. Robles 6.3
- 25O. Fernández ⚽ ▼ 83' 7.0
- 10F. Mancuello 6.3
- 18L. García ▼ 64' 6.9
- 28M. Barragán ▼ 54' 6.3
Dự bị 10
- 4G. Corral ▲ 53' 6.9
- 15G. Martínez ⚽ ▲ 54' 7.3
- 26I. Vázquez ▲ 64' 6.3
- 8F. Arce ▲ 64' 6.2
- 7D. Álvarez ▲ 83' 6.3
- 22C. Baltazar
- 186P. Villa
- 6P. González
- 16A. Herrera
- 30J. Rodríguez
Thống kê
01⚑5
⚑240
42%Kiểm soát bóng58%
19Dứt điểm11
8Trúng đích3
8Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
5Phạt góc2
2Việt vị0
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
1Cứu thua5
349Chuyền bóng480
280Chuyền chính xác411
80%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
43Trận đấu38
72Ghi được54
76Thủng lưới68
1.67Bàn thắng mỗi trận1.42
10Giữ sạch lưới5
28Trên 2.5 bàn21
43Hiệp hai25