Puebla vs Santos Laguna
Tỷ số chung cuộc: Puebla 2-3 Santos Laguna tại Liga MX, 8 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puebla thắng 5, hòa 1, Santos Laguna thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Cuauhtémoc, Puebla
- Phong độ
- LLWWL Puebla
- WLLDL Santos Laguna
- 2' F. Mancuello · Á. Robles 1-0
- 8' Guillermo Martínez
- 17' Ángel Robles
- 26' 1-1 H. Preciado · D. Vergara
- 35' Duván Vergara
- 38' B. Angulo · F. Mancuello 2-1
- 45'+8 Jesús Rodríguez
- 45'+6 Luis Garcia
- 45' Brayan Angulo
- 45'+9 2-2 H. Preciado11m
- HT2-2
- 59' ▲ D. Medina ▼ D. Vergara
- 59' ▲ P. Aquino ▼ A. Cervantes
- 63' ▲ Gustavo Ferrareis ▼ L. García
- 63' ▲ M. Barragán ▼ Á. Robles
- 65' Pedro Aquino
- 73' ▲ D. Álvarez ▼ K. Velasco
- 77' 2-3 J. Brunetta · E. Rodríguez
- 81' ▲ J. González ▼ E. Rodríguez
- 82' Omar Campos
- 88' ▲ H. Rodríguez ▼ J. Brunetta
- 88' ▲ J. Correa ▼ H. Preciado
- FT2-3
Đội hình
- 30J. Rodríguez 6.3
- 18L. García ▼ 63' 6.5
- 5D. de Buen 6.3
- 21G. Silva 6.9
- 26B. Angulo ⚽ 7.3
- 20K. Velasco ▼ 73' 6.6
- 10F. Mancuello ⚽ ⇢ 8.7
- 6P. González 7.0
- 22C. Baltazar 7.3
- 19Á. Robles ⇢ ▼ 63' 6.3
- 15G. Martínez 7.2
Dự bị 10
- 2Gustavo Ferrareis ▲ 63' 7.3
- 28M. Barragán ▲ 63' 6.5
- 7D. Álvarez ▲ 73' 6.7
- 23D. Aguilar
- 16A. Herrera
- 25M. Fraga
- 8F. Arce
- 4E. Orona
- 24D. Zago
- 3S. Olmedo
- 25G. Lajud 7.3
- 23R. López 7.2
- 5F. Torres 7.0
- 21Dória 6.9
- 2O. Campos 7.3
- 16A. López 6.6
- 6A. Cervantes ▼ 59' 6.5
- 31E. Rodríguez ⇢ ▼ 81' 7.2
- 10J. Brunetta ⚽ ▼ 88' 7.6
- 11D. Vergara ⇢ ▼ 59' 6.9
- 7H. Preciado ⚽2 ▼ 88' 8.3
Dự bị 10
- 24D. Medina ▲ 59' 6.6
- 18P. Aquino ▲ 59' 6.2
- 17J. González ▲ 81' 6.2
- 20H. Rodríguez ▲ 88' 6.3
- 9J. Correa ▲ 88' 6.5
- 3I. Govea
- 13A. Ocejo
- 33H. Holguín
- 19S. Muñóz
- 190S. Mariscal
Thống kê
05⚑8
⚑520
60%Kiểm soát bóng40%
24Dứt điểm22
10Trúng đích10
7Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm10
15Sút ngoài vòng cấm12
7Bị chặn4
8Phạt góc5
1Việt vị0
11Phạm lỗi9
5Thẻ vàng2
5Cứu thua8
451Chuyền bóng313
379Chuyền chính xác232
84%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
39Trận đấu39
46Ghi được55
79Thủng lưới73
1.18Bàn thắng mỗi trận1.41
3Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn27
22Hiệp hai34