Puebla vs Santos Laguna
Tỷ số chung cuộc: Puebla 1-0 Santos Laguna tại Liga MX, 26 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puebla thắng 5, hòa 1, Santos Laguna thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Cuauhtémoc, Puebla
- Phong độ
- LLWWL Puebla
- WLLDL Santos Laguna
- 12' Luis Gabriel Rey
- 20' Ramiro Sordo
- 33' ▲ B. Barticciotto ▼ C. Lozano
- HT0-0
- 55' ▲ E. Gomez ▼ M. Ramirez
- 62' ▲ J. Carrillo ▼ F. Villalba
- 62' ▲ C. Dajome ▼ R. Sordo
- 71' ▲ R. Marin ▼ E. Lozano
- 79' R. Marin · E. Gomez 1-0
- 82' Jordan Carrillo
- 83' ▲ K. Palacios ▼ E. Echeverria
- 83' ▲ F. Fagundez ▼ A. Lopez
- 85' Haret Ortega
- 90' ▲ F. Monarrez ▼ O. Gonzalez
- 90' ▲ J. R. Pachuca Martinez ▼ A. Organista
- FT1-0
Đội hình
- 33J. Rodriguez 6.7
- 3L. Rey 7.3
- 2J. Fedorco 7.6
- 6N. Diaz 7.7
- 15E. Guerra 8.2
- 24A. Organista ▼ 90' 7.2
- 18P. Gamarra
- 8M. Ramirez ▼ 55' 6.9
- 21O. Gonzalez ▼ 90' 7.2
- 5F. Moyano 7.0
- 17E. Lozano ▼ 71' 6.7
Dự bị 10
- 1J. Gonzalez
- 206J. Cortes
- 7F. Monarrez ▲ 90' 6.6
- 20J. R. Pachuca Martinez ▲ 90' 6.7
- 22C. Baltazar
- 12I. Moreno
- 187D. Guido Paz
- 11E. Gomez ▲ 55' 7.6
- 19R. Marin ⚽ ▲ 71' 7.7
- 25W. Portales
- 1C. Acevedo 6.5
- 19H. Ortega 6.5
- 35K. Balanta 6.2
- 2B. Amione 6.5
- 4J. Abella 6.3
- 6J. Guemez 6.7
- 5A. Lopez ▼ 83' 6.6
- 17E. Echeverria ▼ 83' 6.5
- 26R. Sordo ▼ 62' 6.0
- 11C. Lozano ▼ 33' 6.5
- 21F. Villalba ▼ 62' 6.5
Dự bị 10
- 33H. Holguin
- 23E. Gutierrez
- 9J. Carrillo ▲ 62' 6.5
- 8S. Mariscal Murra
- 24D. Medina
- 20K. Palacios ▲ 83' 6.7
- 22R. Prieto
- 99B. Barticciotto ▲ 33' 5.9
- 7C. Dajome ▲ 62' 6.3
- 10F. Fagundez ▲ 83' 6.3
Thống kê
01⚑6
⚑230
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm6
4Trúng đích1
13Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
6Phạt góc2
4Việt vị0
7Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
416Chuyền bóng300
322Chuyền chính xác202
77%Chính xác chuyền67%
1.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
40Trận đấu40
41Ghi được47
78Thủng lưới80
1.02Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn29
24Hiệp hai24