Puebla vs Santos Laguna
Tỷ số chung cuộc: Puebla 1-0 Santos Laguna tại Liga MX, 9 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puebla thắng 5, hòa 1, Santos Laguna thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Cuauhtémoc, Puebla
- Trọng tài
- C. Ramos
- Phong độ
- LLWWL Puebla
- WLLDL Santos Laguna
- 11' Gustavo Ferrareis · J. Cortizo 1-0
- 26' Omar Campos
- 37' Federico Mancuello
- HT1-0
- 46' ▲ H. Rodríguez ▼ R. Prieto
- 46' ▲ J. González ▼ E. Orrantía
- 49' Harold Preciado
- 64' ▲ J. Correa ▼ L. Suárez
- 65' ▲ J. Brunetta ▼ E. Aguirre
- 65' ▲ A. Cervantes ▼ B. Lozano
- 68' ▲ I. Moreno ▼ J. Cortizo
- 68' ▲ Lucas Maia ▼ F. Mancuello
- 69' Fernando Aristeguieta
- 72' Fernando Gorriarán
- 75' ▲ M. Barragán ▼ O. Fernández
- 81' Emanuel Gularte
- 84' ▲ L. García ▼ Gustavo Ferrareis
- 84' ▲ I. Vázquez ▼ M. Araújo
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Silva 7.2
- 17E. Gularte 7.5
- 5D. de Buen 7.9
- 21G. Silva 7.5
- 20M. Araújo ▼ 84' 6.5
- 12I. Reyes 7.2
- 10F. Mancuello ▼ 68' 7.6
- 2Gustavo Ferrareis ⚽ ▼ 84' 7.9
- 22J. Cortizo ⇢ ▼ 68' 7.5
- 25O. Fernández ▼ 75' 6.9
- 9F. Aristeguieta 7.3
Dự bị 10
- 8I. Moreno ▲ 68' 7.2
- 27Lucas Maia ▲ 68' 6.6
- 28M. Barragán ▲ 75' 6.6
- 18L. García ▲ 84' 6.7
- 26I. Vázquez ▲ 84' 6.6
- 7A. Escoto
- 16A. Herrera
- 23D. Aguilar
- 197D. Zago
- 30J. Rodríguez
- 1C. Acevedo 7.9
- 8E. Orrantía ▼ 46' 6.5
- 5F. Torres 7.5
- 21Dória 6.6
- 2O. Campos 6.6
- 22R. Prieto ▼ 46' 6.7
- 9L. Suárez ▼ 64' 5.9
- 11F. Gorriarán 6.9
- 10B. Lozano ▼ 65' 6.9
- 19E. Aguirre ▼ 65' 6.5
- 7H. Preciado 5.9
Dự bị 10
- 20H. Rodríguez ▲ 46' 6.7
- 221J. González ▲ 46' 7.2
- 27J. Correa ▲ 64' 6.7
- 29J. Brunetta ▲ 65' 6.5
- 6A. Cervantes ▲ 65' 6.7
- 18J. Lozano
- 28F. Pizzichillo
- 23J. Carrillo
- 25G. Lajud
- 17J. Ávila
Thống kê
03⚑10
⚑220
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm10
7Trúng đích1
7Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
10Phạt góc2
0Việt vị3
10Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
1Cứu thua6
391Chuyền bóng332
287Chuyền chính xác237
73%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
38Trận đấu43
54Ghi được72
68Thủng lưới76
1.42Bàn thắng mỗi trận1.67
5Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn28
25Hiệp hai43