Puebla vs Santos Laguna
Tỷ số chung cuộc: Puebla 2-2 Santos Laguna tại Liga MX, 19 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puebla thắng 5, hòa 1, Santos Laguna thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Cuauhtémoc, Puebla
- Trọng tài
- F. Guerrero
- Phong độ
- LLWWL Puebla
- WLLDL Santos Laguna
- 27' J. Salas
- 36' P. Parra
- HT0-0
- 46' ▲ B. Lozano ▼ J. Carrillo
- 50' H. Preciado
- 57' I. Reyes · J. Segovia 1-0
- 62' ▲ Lucas Maia ▼ P. Parra
- 69' ▲ E. Aguirre ▼ E. Orrantía
- 69' ▲ R. Prieto ▼ U. Rivas
- 71' ▲ M. Barragán ▼ F. Mancuello
- 71' ▲ G. Corral ▼ J. Salas
- 72' ▲ A. Herrera ▼ J. Cortizo
- 74' M. Barragán · M. Araújo 2-0
- 77' ▲ D. Medina ▼ A. Cervantes
- 77' ▲ D. Andrade ▼ O. Campos
- 78' 2-1 E. Aguirre · L. Suárez
- 80' 2-2 L. Suárez · R. Prieto
- 87' ▲ G. Martínez ▼ F. Aristeguieta
- 90' R. Prieto
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Silva 6.3
- 16J. Segovia ⇢ 7.0
- 17E. Gularte 7.0
- 10F. Mancuello ▼ 71' 7.3
- 14P. Parra ▼ 62' 6.9
- 6J. Salas ▼ 71' 6.6
- 2Gustavo Ferrareis 6.3
- 22J. Cortizo ▼ 72' 6.2
- 20M. Araújo ⇢ 7.0
- 12I. Reyes ⚽ 7.7
- 9F. Aristeguieta ▼ 87' 6.6
Dự bị 10
- 27Lucas Maia ▲ 62' 6.3
- 28M. Barragán ⚽ ▲ 71' 7.3
- 4G. Corral ▲ 71' 6.3
- 198A. Herrera ▲ 72' 6.0
- 15G. Martínez ▲ 87'
- 24R. Castillo
- 30J. Rodríguez
- 19A. Robles
- 5D. de Buen
- 26I. Vázquez
- 1C. Acevedo 6.2
- 20H. Rodríguez 7.2
- 8E. Orrantía ▼ 69' 6.7
- 5F. Torres 6.5
- 16U. Rivas ▼ 69' 6.6
- 9L. Suárez ⚽ ⇢ 8.6
- 11F. Gorriarán 7.2
- 6A. Cervantes ▼ 77' 6.9
- 202J. Carrillo ▼ 46' 6.0
- 190O. Campos ▼ 77' 6.5
- 15H. Preciado 6.9
Dự bị 10
- 10B. Lozano ▲ 46' 6.5
- 19E. Aguirre ⚽ ▲ 69' 7.2
- 22R. Prieto ▲ 69' 7.2
- 24D. Medina ▲ 77' 6.5
- 14D. Andrade ▲ 77' 6.3
- 3I. Govea
- 25G. Lajud
- 201E. Games
- 17J. Ávila
- 28F. Pizzichillo
Thống kê
02⚑5
⚑320
62%Kiểm soát bóng38%
21Dứt điểm14
5Trúng đích5
12Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
5Phạt góc3
1Việt vị1
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
411Chuyền bóng255
329Chuyền chính xác168
80%Chính xác chuyền66%
So sánh
40Trận đấu41
50Ghi được57
46Thủng lưới49
1.25Bàn thắng mỗi trận1.39
10Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai33