Puebla vs Santos Laguna
Tỷ số chung cuộc: Puebla 1-0 Santos Laguna tại Liga MX, 5 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puebla thắng 5, hòa 1, Santos Laguna thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Cuauhtemoc, Puebla
- Phong độ
- LLWWL Puebla
- WLLDL Santos Laguna
- 45' Santiago Núñez
- HT0-0
- 48' Emmanuel Echeverría
- 60' ▲ A. Santamaría ▼ D. Medina
- 61' ▲ J. Macías ▼ S. Muñóz
- 61' ▲ J. Carrillo ▼ A. López
- 62' Facundo Waller
- 66' ▲ L. García ▼ K. Velasco
- 66' ▲ A. Herrera ▼ F. Waller
- 66' ▲ J. González ▼ D. Álvarez
- 73' ▲ P. González ▼ R. Castillo
- 79' ▲ F. Fagúndez ▼ E. Echeverría
- 80' Alan Cervantes
- 89' ▲ E. Orona ▼ E. Gularte
- 90'+2 Luis Garcia
- 90'+6 L. Cavallini11m 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 30Jesús Rodríguez 7.2
- 2Gustavo Ferrareis 6.6
- 17E. Gularte ▼ 89' 6.9
- 3S. Olmedo 6.9
- 26B. Angulo 7.7
- 5D. de Buen 6.7
- 20K. Velasco ▼ 66' 6.9
- 12R. Castillo ▼ 73' 7.5
- 15F. Waller ▼ 66' 7.3
- 7D. Álvarez ▼ 66' 6.7
- 9L. Cavallini ⚽ 7.9
Dự bị 10
- 8L. García ▲ 66' 6.6
- 16A. Herrera ▲ 66' 6.9
- 10J. González ▲ 66' 6.7
- 6P. González ▲ 73' 6.3
- 4E. Orona ▲ 89' 6.7
- 33Jorge Rodríguez 7.2
- 25M. Jiménez
- 192E. Navarro
- 19Á. Robles
- 14S. Ormeño
- 33H. Holguín 7.2
- 3I. Govea 6.9
- 4S. Núñez 6.6
- 2B. Amione 6.5
- 17E. Echeverría ▼ 79' 6.9
- 8S. Mariscal 7.0
- 6A. Cervantes 6.9
- 24D. Medina ▼ 60' 6.9
- 16A. López ▼ 61' 6.9
- 26R. Sordo 6.6
- 19S. Muñóz ▼ 61' 6.3
Dự bị 10
- 5A. Santamaría ▲ 60' 6.5
- 21J. Macías ▲ 61' 6.5
- 9J. Carrillo ▲ 61' 6.3
- 10F. Fagúndez ▲ 79' 6.5
- 23V. Loroña
- 27L. Gutiérrez
- 1C. Acevedo
- 247T. Jiménez
- 188J. Pérez
- 254Á. Valencia
Thống kê
01⚑8
⚑130
40%Kiểm soát bóng60%
16Dứt điểm6
5Trúng đích2
8Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
8Phạt góc1
2Việt vị0
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
2Cứu thua4
349Chuyền bóng553
284Chuyền chính xác488
81%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
37Trận đấu38
30Ghi được31
61Thủng lưới72
0.81Bàn thắng mỗi trận0.82
6Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai13