Santos Laguna vs Puebla
Tỷ số chung cuộc: Santos Laguna 0-2 Puebla tại Liga MX, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos Laguna thắng 4, hòa 1, Puebla thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Corona, Torreón
- Phong độ
- WLLDL Santos Laguna
- LLWWL Puebla
- 16' 0-1 L. Quiñones
- 24' Emiliano Gómez
- 31' ▲ B. Garnica ▼ A. Herrera
- HT0-1
- 46' Emiliano Gómez
- 46' ▲ A. Lozano ▼ S. Carrillo
- 46' ▲ Fran Villalba ▼ S. Mariscal
- 46' ▲ R. Sordo ▼ C. Dájome
- 63' ▲ P. González ▼ B. Garnica
- 63' ▲ R. Marín ▼ L. Quiñones
- 66' ▲ E. Echeverría ▼ G. Muñoz
- 72' 0-2 P. González · B. Angulo
- 75' Facundo Waller
- 76' Efrain Orona
- 81' ▲ M. Cordero ▼ T. Jiménez
- 85' ▲ F. Arce ▼ F. Waller
- 85' ▲ Jorge Rodríguez ▼ E. Gómez
- FT0-2
Đội hình
- 1C. Acevedo 7.6
- 7C. Dájome ▼ 46' 6.3
- 188J. Pérez 7.2
- 13J. Abella 6.9
- 2B. Amione 7.0
- 205G. Muñoz ▼ 66' 6.3
- 9J. Carrillo 8.3
- 8S. Mariscal ▼ 46' 6.9
- 6J. Güémez 7.6
- 247T. Jiménez ▼ 81' 6.0
- 191S. Carrillo ▼ 46' 6.5
Dự bị 10
- 11A. Lozano ▲ 46' 6.9
- 14Fran Villalba ▲ 46' 7.0
- 26R. Sordo ▲ 46' 7.0
- 17E. Echeverría ▲ 66' 6.9
- 200M. Cordero ▲ 81' 6.3
- 33H. Holguín
- 15S. Naveda
- 16A. López
- 3I. Govea
- 5A. Santamaría
- 25M. Jiménez 7.9
- 14J. Rivas 7.0
- 204J. Pachuca 7.3
- 17E. Gularte 7.3
- 4E. Orona 6.9
- 26B. Angulo ⇢ 7.5
- 16A. Herrera ▼ 31' 6.3
- 7F. Moyano 7.3
- 15F. Waller ▼ 85' 7.2
- 23L. Quiñones ⚽ ▼ 63' 7.5
- 11E. Gómez ▼ 85' 7.2
Dự bị 10
- 27B. Garnica ▲ 31' 7.0
- 6P. González ⚽ ▲ 63' 7.3
- 18R. Marín ▲ 63' 6.5
- 5F. Arce ▲ 85' 6.3
- 33Jorge Rodríguez ▲ 85' 6.3
- 187T. Jaimes
- 30Jesús Rodríguez ▲ 85' 6.3
- 12R. Castillo
- 200C. Mares
- 19Á. Robles
Thống kê
00⚑3
⚑430
65%Kiểm soát bóng35%
19Dứt điểm18
6Trúng đích8
7Chệch đích7
15Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm9
6Bị chặn3
3Phạt góc4
3Việt vị0
14Phạm lỗi23
0Thẻ vàng3
6Cứu thua5
453Chuyền bóng249
369Chuyền chính xác173
81%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
38Trận đấu37
31Ghi được30
72Thủng lưới61
0.82Bàn thắng mỗi trận0.81
4Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn17
13Hiệp hai16