FC Juarez vs Monterrey
Tỷ số chung cuộc: FC Juarez 2-2 Monterrey tại Liga MX, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Juarez thắng 1, hòa 1, Monterrey thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Benito Juárez, Ciudad Juárez
- Phong độ
- LLLLL FC Juarez
- LWLDL Monterrey
- 1' 0-1 U. Djurdjevic · L. Orellano
- 10' Moises Mosquera
- 14' José García
- 22' ▲ C. Reyes ▼ L. Ocampos
- 22' ▲ A. Rojas ▼ I. Fimbres
- 26' Victor Guzmán
- 45' 0-2 J. Corona · C. Reyes
- HT0-2
- 47' Ricardo Chávez
- 49' J. M. Torres Ramirez I. · Puma 1-2
- 57' Victor Guzmán
- 57' Victor Guzmán
- 63' ▲ C. Bustos ▼
- 63' ▲ A. Aceves ▼ J. Corona
- 67' ▲ O. Estupinan ▼ R. Pizarro
- 69' Jairo Torres
- 79' ▲ E. Ayon ▼ L. Dupuy
- 79' ▲ J. Murillo ▼ D. Garcia
- 79' ▲ Guilherme Castilho ▼ J. M. Torres Ramirez I.
- 83' ▲ R. Fulgencio ▼ J. Aquino
- 87' ▲ L. Reyes ▼ L. Orellano
- 90' O. Estupinan11m 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1S. Jurado 6.0
- 22J. Aquino ▼ 83' 6.5
- 26J. Manriquez 6.0
- 3M. Mosquera 6.5
- 4A. Mayorga 7.0
- 5D. Garcia ▼ 79' 7.2
- 6Monchu 6.9
- 20J. M. Torres Ramirez I. ⚽ ▼ 79' 6.9
- 10R. Pizarro ▼ 67' 6.0
- 11Puma ⇢ 7.9
- 17L. Dupuy ▼ 79' 6.9
Dự bị 10
- 24B. Diaz
- 18H. E. Martinez Yepez
- 13R. Fulgencio ▲ 83' 7.9
- 29E. Ayon ▲ 79' 6.9
- 14D. Ochoa
- 2J. Murillo ▲ 79' 6.7
- 19O. Estupinan ⚽ ▲ 67' 6.9
- 8Guilherme Castilho ▲ 79' 6.3
- 33F. J. Nevarez Pulgarin
- 237E. Lopez
- 22L. Cardenas 7.3
- 2R. Chavez 5.6
- 4V. Guzman 5.9
- 13C. Salcedo 6.3
- 3G. Arteaga 6.7
- 30J. Rodriguez 7.3
- 35I. Fimbres ▼ 22' 6.2
- 11L. Orellano ⇢ ▼ 87' 7.2
- 17J. Corona ⚽ ▼ 63' 7.3
- 29L. Ocampos ▼ 22' 6.5
- 20U. Djurdjevic ⚽ 7.9
Dự bị 10
- 25S. Mele
- 21L. Reyes ▲ 87' 6.2
- 34C. Bustos ▲ 63' 6.2
- 189A. Urias
- 194C. Reyes ▲ 22' 6.3
- 27R. de la Rosa
- 19A. Aceves ▲ 63' 6.5
- 192J. Moxica
- 251A. Rojas ▲ 22' 6.3
- 256D. Garcia
Thống kê
01⚑6
⚑131
57%Kiểm soát bóng43%
24Dứt điểm7
8Trúng đích3
14Chệch đích4
19Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
6Phạt góc1
3Việt vị0
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
0.78Bàn thắng ngăn chặn0.78
470Chuyền bóng376
393Chuyền chính xác286
84%Chính xác chuyền76%
4.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
41Trận đấu45
64Ghi được72
70Thủng lưới67
1.56Bàn thắng mỗi trận1.6
3Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai29