Monterrey vs FC Juarez
Tỷ số chung cuộc: Monterrey 3-1 FC Juarez tại Liga MX, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monterrey thắng 8, hòa 1, FC Juarez thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio BBVA, Guadalupe
- Phong độ
- LWLDL Monterrey
- LLLLL FC Juarez
- 4' Jesús Corona
- 5' Diego Campillo
- 6' M. Meza11m 1-0
- 17' Luis Romo
- 24' ▲ D. Chávez ▼ D. Valoyes
- 28' R. Funes Mori · A. González 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ É. Aguirre ▼ V. Guzmán
- 46' ▲ A. Escoto ▼ D. Campillo
- 46' R. Funes Mori · M. Meza 3-0
- 50' Avilés Hurtado
- 52' 3-1 A. Hurtado11m
- 59' ▲ É. Gutiérrez ▼ S. Medina
- 64' Esteban Andrada
- 65' ▲ J. Gónzalez ▼ L. Romo
- 65' ▲ R. Aguirre ▼ J. Rojas
- 66' Andrija Vukčević
- 66' ▲ O. Govea ▼ J. Corona
- 70' Christian Oliva
- 71' ▲ M. Santos ▼ Aitor García
- 71' ▲ M. Osuna ▼ C. Oliva
- 90'+3 Héctor Moreno
- 90'+3 Omar Govea
- 90'+3 Michael Santos
- FT3-1
Đội hình
- 1E. Andrada 6.9
- 33S. Medina ▼ 59' 6.9
- 4V. Guzmán ▼ 46' 6.6
- 15H. Moreno 6.9
- 17J. Gallardo 6.9
- 27L. Romo ▼ 65' 6.3
- 12J. Corona ▼ 66' 7.7
- 11M. Meza ⚽ ⇢ 8.9
- 21A. González ⇢ 7.3
- 8J. Rojas ▼ 65' 5.9
- 7R. Funes Mori ⚽2 8.2
Dự bị 10
- 14É. Aguirre ▲ 46' 6.9
- 6É. Gutiérrez ▲ 59' 6.6
- 25J. Gónzalez ▲ 65' 6.7
- 29R. Aguirre ▲ 65' 6.3
- 5O. Govea ▲ 66' 6.9
- 188K. Ortega
- 22L. Cárdenas
- 31D. Parra
- 207A. Ávila
- 210V. López
- 1A. Talavera 6.9
- 28L. Rodríguez 6.5
- 3M. Mosquera 6.9
- 26J. García 6.3
- 27D. Campillo ▼ 46' 5.6
- 19A. Vukčević 5.9
- 7D. Valoyes ▼ 24' 6.6
- 5D. García 6.2
- 32C. Oliva ▼ 71' 6.9
- 18A. Hurtado ⚽ 7.6
- 33Aitor García ▼ 71' 6.2
Dự bị 10
- 13D. Chávez ▲ 24' 6.7
- 35A. Escoto ▲ 46' 6.3
- 10M. Santos ▲ 71' 6.3
- 17M. Osuna ▲ 71' 6.7
- 25A. Cruz
- 8S. Pérez Bouquet
- 11A. Urzi
- 20Á. Zapata
- 14G. Pelúa
- 22R. Pasquel
Thống kê
04⚑3
⚑440
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm9
7Trúng đích4
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn3
3Phạt góc4
1Việt vị3
8Phạm lỗi11
4Thẻ vàng4
3Cứu thua4
544Chuyền bóng384
470Chuyền chính xác321
86%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
49Trận đấu38
78Ghi được49
50Thủng lưới72
1.59Bàn thắng mỗi trận1.29
16Giữ sạch lưới2
25Trên 2.5 bàn22
43Hiệp hai28