Monterrey vs FC Juarez
Tỷ số chung cuộc: Monterrey 4-2 FC Juarez tại Liga MX, 22 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monterrey thắng 8, hòa 1, FC Juarez thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 14
- Phong độ
- LWLDL Monterrey
- LLLLL FC Juarez
- 8' G. Arteaga · L. Ocampos 1-0
- 38' S. Canales · G. Berterame 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ F. J. Nevarez Pulgarin ▼ D. Garcia
- 46' ▲ R. Pizarro ▼ Guilherme Castilho
- 56' G. Berterame · O. Torres 3-0
- 58' Germán Berterame
- 62' ▲ H. E. Martinez Yepez ▼ J. A. Gonzalez Mendoza
- 62' ▲ Madson ▼ D. Valoyes
- 69' ▲ T. Leone ▼ V. Guzman
- 69' ▲ J. Moxica ▼ G. Berterame
- 70' ▲ A. Martial ▼ L. Ocampos
- 74' ▲ Ricardinho ▼ D. Villalpando
- 77' ▲ C. Salcedo ▼ S. Ramos
- 79' J. Moxica 4-0
- 80' ▲ J. Corona ▼ S. Canales
- 81' 4-1 L. Cardenasphản lưới
- 83' Jorge Rodríguez
- 90'+3 Madson de Souza Silva
- 90' 4-2 Madson · A. Zaldivar
- FT4-2
Đội hình
- 22L. Cardenas 6.7
- 33S. Medina 7.2
- 4V. Guzman ▼ 69' 6.9
- 93S. Ramos ▼ 77' 7.6
- 3G. Arteaga ⚽ 8.0
- 30J. Rodriguez 6.3
- 8O. Torres ⇢ 7.6
- 31M. Rodriguez 6.7
- 10S. Canales ⚽ ▼ 80' 8.3
- 29L. Ocampos ⇢ ▼ 70' 6.6
- 7G. Berterame ⚽ ⇢ ▼ 69' 7.0
Dự bị 10
- 183S. Perez
- 32T. Leone ▲ 69' 6.2
- 15H. Moreno
- 21L. Reyes
- 13C. Salcedo ▲ 77' 6.2
- 23L. Sanchez
- 17J. Corona ▲ 80' 6.2
- 9A. Martial ▲ 70' 7.7
- 192J. Moxica ⚽ ▲ 69' 7.3
- 27R. de la Rosa
- 1S. Jurado 6.2
- 5D. Garcia ▼ 46' 6.2
- 14D. Ochoa 6.5
- 26J. Manriquez 6.6
- 237E. Lopez 6.5
- 7D. Valoyes ▼ 62' 6.9
- 8Guilherme Castilho ▼ 46' 6.3
- 25J. A. Gonzalez Mendoza ▼ 62' 6.3
- 11Puma 5.9
- 10D. Villalpando ▼ 74' 6.3
- 29A. Zaldivar ⇢ 6.3
Dự bị 10
- 24B. Diaz
- 198Juarez Ricardo
- 33F. J. Nevarez Pulgarin ▲ 46' 6.2
- 13R. Fulgencio
- 18H. E. Martinez Yepez ▲ 62' 6.3
- 21Ricardinho ▲ 74' 6.3
- 17R. Pizarro ▲ 46' 6.6
- 183L. Silva
- 19O. Estupinan
- 9Madson ⚽ ▲ 62' 7.6
Thống kê
01⚑5
⚑300
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm12
7Trúng đích4
4Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
5Phạt góc3
1Việt vị1
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
3Cứu thua3
524Chuyền bóng338
470Chuyền chính xác301
90%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
45Trận đấu41
72Ghi được64
67Thủng lưới70
1.6Bàn thắng mỗi trận1.56
12Giữ sạch lưới3
25Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai32