Monterrey vs FC Juarez
Tỷ số chung cuộc: Monterrey 3-2 FC Juarez tại Liga MX, 19 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monterrey thắng 8, hòa 1, FC Juarez thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio BBVA, Guadalupe
- Phong độ
- LWLDL Monterrey
- LLLLL FC Juarez
- 3' Sebastián Vegas
- 11' G. Berterame · B. Vázquez 1-0
- 22' Diego Valoyes
- 36' Sergio Canales
- 45'+1 ▲ V. Guzmán ▼ S. Medina
- HT1-0
- 46' ▲ L. Ocampos ▼ B. Vázquez
- 47' 1-1 Ó. Estupiñán
- 59' 1-2 D. Valoyes · R. Orquin
- 65' Benny Díaz
- 68' ▲ F. Ambríz ▼ J. Corona
- 68' ▲ J. Rojas ▼ Óliver Torres
- 71' ▲ A. Hurtado ▼ J. Torres
- 71' ▲ J. Venegas ▼ Guilherme Castilho
- 75' Edson Gutiérrez
- 77' Óscar Estupiñán
- 78' Dieter Villalpando
- 79' ▲ Edson Fernando ▼ J. Abella
- 79' Sergio Canales11m 2-2
- 82' Haret Ortega
- 85' Sergio Canales · J. Rojas 3-2
- 90'+3 Germán Berterame
- 90'+2 Germán Berterame
- 90'+4 ▲ A. Méndez ▼ A. Hurtado
- 90'+4 ▲ Á. Zaldívar ▼ D. Campillo
- FT3-2
Đội hình
- 1E. Andrada 6.2
- 6É. Gutiérrez 7.5
- 33S. Medina ▼ 45' 6.3
- 15H. Moreno 6.3
- 20S. Vegas 6.6
- 30J. Rodríguez 7.7
- 17J. Corona ▼ 68' 7.0
- 10Sergio Canales ⚽2 8.2
- 8Óliver Torres ▼ 68' 7.2
- 9B. Vázquez ⇢ ▼ 46' 7.2
- 7G. Berterame ⚽ 7.2
Dự bị 10
- 4V. Guzmán ▲ 45' 6.7
- 29L. Ocampos ▲ 46' 6.9
- 5F. Ambríz ▲ 68' 6.5
- 16J. Rojas ▲ 68' 7.3
- 22L. Cárdenas
- 204I. Fimbres
- 19J. Cortizo
- 14É. Aguirre
- 31R. de la Rosa
- 34C. Bustos
- 31B. Díaz 5.9
- 4J. Abella ▼ 79' 6.5
- 24H. Ortega 5.6
- 72C. Salcedo 6.9
- 34R. Orquin ⇢ 6.7
- 27D. Campillo ▼ 90' 6.7
- 11Guilherme Castilho ▼ 71' 7.5
- 7D. Valoyes ⚽ 7.3
- 10D. Villalpando 6.9
- 20J. Torres ▼ 71' 6.6
- 19Ó. Estupiñán ⚽ 6.7
Dự bị 10
- 18A. Hurtado ▲ 71' 5.6
- 30J. Venegas ▲ 71' 6.3
- 14Edson Fernando ▲ 79' 6.2
- 22A. Méndez ▲ 90' 6.6
- 29Á. Zaldívar ▲ 90' 6.5
- 25J. Gónzalez
- 12A. Delgado
- 3M. Mosquera
- 33Aitor García
- 237E. López
Thống kê
12⚑3
⚑650
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm15
4Trúng đích4
8Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
3Phạt góc6
0Việt vị2
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
385Chuyền bóng311
326Chuyền chính xác248
85%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
56Trận đấu42
100Ghi được51
71Thủng lưới66
1.79Bàn thắng mỗi trận1.21
13Giữ sạch lưới10
35Trên 2.5 bàn22
59Hiệp hai26